caravaggio
Caravaggio painted dramatic scenes with strong contrasts of light and shadow.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Caravaggio: Tên của một họa sĩ người Ý nổi tiếng (1573-1610), được biết đến với phong cách vẽ chân thực các chủ đề tôn giáo và cách sử dụng ánh sáng độc đáo, tạo hiệu ứng tương phản mạnh mẽ (gọi là chiaroscuro). Từ này thường được dùng để chỉ chính bản thân họa sĩ hoặc phong cách nghệ thuật của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Các bức tranh của Caravaggio nổi tiếng với cách sử dụng ánh sáng và bóng tối đầy kịch tính.)
- (Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Caravaggio là người tiên phong của hội họa Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caravaggio-esque": mang phong cách giống Caravaggio, đặc biệt là về cách dùng ánh sáng và bóng tối.
- The film's lighting was very Caravaggio-esque, with strong contrasts between light and dark. (Ánh sáng của bộ phim rất mang phong cách Caravaggio, với sự tương phản mạnh giữa sáng và tối.)
"Caravaggisti": thuật ngữ chỉ các họa sĩ chịu ảnh hưởng từ phong cách của Caravaggio.
- The Caravaggisti spread his techniques across Europe in the 17th century. (Những họa sĩ theo phong cách Caravaggio đã lan truyền kỹ thuật của ông khắp châu Âu vào thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Caravaggesque (adj): thuộc về hoặc giống phong cách của Caravaggio.
- The painting has a caravaggesque quality in its use of light. (Bức tranh có chất caravaggesque trong cách sử dụng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là tên riêng của một họa sĩ. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như: họa sĩ Baroque người Ý (Italian Baroque painter).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Caravaggio". Tuy nhiên, trong giới nghệ thuật, người ta có thể nói: "like a Caravaggio" (giống như một tác phẩm của Caravaggio) để chỉ một bức tranh có phong cách tương phản ánh sáng mạnh mẽ.
- The photograph is lit like a Caravaggio, with a single beam of light hitting the subject. (Bức ảnh được chiếu sáng giống như một tác phẩm của Caravaggio, với một luồng ánh sáng duy nhất chiếu vào chủ thể.)