caravanning

caravanning

A family enjoys caravanning by a peaceful lake.

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động đi nghỉ mát hoặc du lịch bằng cách sử dụng một chiếc xe kéo chỗ ở (caravan). Đây một hình thức du lịch phổ biến, cho phép người tham gia di chuyển linh hoạt chỗ ngủ, nấu ăn ngay trên xe.

dụ sử dụng
  • (Caravanning một cách tuyệt vời để khám phá vùng nông thôn cùng gia đình.)
  • (Họ đã dành kỳ nghỉ hè của mình để đi caravanning xuyên qua nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go caravanning": tham gia vào hoạt động đi du lịch bằng caravan.
    • We decided to go caravanning in Scotland this year. (Chúng tôi quyết định đi caravanning ở Scotland năm nay.)
  • "caravanning holiday": kỳ nghỉ sử dụng caravan.
    • A caravanning holiday offers both adventure and comfort. (Một kỳ nghỉ caravanning mang lại cả sự phiêu lưu tiện nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Caravanner (danh từ): người tham gia hoạt động caravanning.
    • Experienced caravanners know how to set up camp quickly. (Những người caravanning kinh nghiệm biết cách dựng trại nhanh chóng.)
  • Caravan (danh từ): xe kéo chỗ ở, phương tiện chính của caravanning.
    • We bought a new caravan for our trips. (Chúng tôi đã mua một chiếc caravan mới cho các chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Camper vanning (danh từ): hoạt động đi du lịch bằng xe van chỗ ngủ (tương tự nhưng thường dùng xe tự lái thay vì xe kéo).
  • Motorhoming (danh từ): hoạt động đi du lịch bằng nhà di động (motorhome), một hình thức cao cấp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Caravan out: di chuyển hoặc lên kế hoạch cho một chuyến đi caravan.
    • We're caravanning out to the coast next weekend. (Chúng tôi sẽ caravanning ra bờ biển vào cuối tuần tới.)
  • Caravan around: đi vòng quanh bằng caravan.
    • They spent months caravanning around Europe. (Họ đã dành nhiều tháng caravanning vòng quanh châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hitch up the caravan": chuẩn bị cho một chuyến đi caravan (nghĩa bóng: chuẩn bị cho một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu).
    • It's time to hitch up the caravan and head south for the winter. (Đã đến lúc chuẩn bị caravan đi về phía nam cho mùa đông.)