caravansary
Định nghĩa
Danh từ:
- Quán trọ, nhà trọ lớn: "caravansary" là một loại nhà trọ hoặc quán trọ ở các nước phương Đông (đặc biệt là Trung Đông và Trung Á), có một sân trong rộng lớn, được thiết kế để cung cấp chỗ ở và dịch vụ cho các đoàn lữ hành (caravan) gồm người, gia súc và hàng hóa.
- Ví dụ: The merchants stopped at a bustling caravansary for the night. (Các thương nhân dừng lại tại một quán trọ nhộn nhịp để nghỉ qua đêm.)
Ví dụ sử dụng
- (Con đường Tơ lụa cổ đại có rải rác các quán trọ lớn, nơi du khách có thể nghỉ ngơi và buôn bán.)
- (Một quán trọ lớn được bảo trì tốt thường bao gồm chuồng ngựa, phòng chứa hàng và nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find shelter in a caravansary": tìm nơi trú ẩn trong một quán trọ lớn (thường mang tính lịch sử hoặc văn hóa).
- The weary travelers found shelter in a caravansary after days of crossing the desert. (Những du khách mệt mỏi tìm nơi trú ẩn trong một quán trọ lớn sau nhiều ngày băng qua sa mạc.)
- "caravansary as a cultural hub": quán trọ lớn như một trung tâm văn hóa (nơi giao lưu và trao đổi ý tưởng).
- In medieval times, a caravansary was not just a resting place but also a cultural hub. (Vào thời trung cổ, một quán trọ lớn không chỉ là nơi nghỉ ngơi mà còn là một trung tâm văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Caravanserai (danh từ): biến thể chính tả phổ biến khác của "caravansary", cùng nghĩa.
- The caravanserai provided protection from bandits and harsh weather. (Quán trọ lớn cung cấp sự bảo vệ khỏi bọn cướp và thời tiết khắc nghiệt.)
- Khan (danh từ): từ đồng nghĩa trong tiếng Ả Rập và Ba Tư, chỉ cùng loại nhà trọ dành cho đoàn lữ hành.
- The old khan in the city center is now a museum. (Khan cũ ở trung tâm thành phố hiện là một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Inn: quán trọ (thường nhỏ hơn, không nhất thiết có sân trong rộng).
- Hostelry: nhà trọ (cổ điển, trang trọng hơn).
- Rest stop: trạm nghỉ (hiện đại, thường dùng cho xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To stop at a caravansary: dừng lại tại một quán trọ lớn.
- They stopped at a caravansary to rest their camels. (Họ dừng lại tại một quán trọ lớn để cho lạc đà nghỉ ngơi.)
- To set up camp at a caravansary: dựng trại tại một quán trọ lớn.
- The entire caravan set up camp at the nearest caravansary. (Toàn bộ đoàn lữ hành dựng trại tại quán trọ lớn gần nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "A caravansary of ideas": một nơi giao thoa ý tưởng (ẩn dụ, dùng trong văn học hoặc triết học).
- The conference was a caravansary of ideas from different cultures. (Hội nghị là một nơi giao thoa ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau.)
- "From caravansary to caravansary": từ quán trọ này đến quán trọ khác (chỉ hành trình dài, gian nan).
- He traveled from caravansary to caravansary, seeking knowledge. (Ông ấy đi từ quán trọ này đến quán trọ khác, tìm kiếm kiến thức.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống