caravansérail

Học thuật
Thân thiện
caravansérail

Les voyageurs arrivent au caravansérail avec leurs chameaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trạm du khách, nhà trọ dọc đường: Một tòa nhà lớn, thường kiến trúc đặc trưng, được xây dựng dọc theo các tuyến đường thương mại chínhTrung Đông, Bắc Phi Trung Á trong lịch sử. cung cấp nơi trú ẩn, nghỉ ngơi bảo vệ cho các đoàn lữ hành, thương nhân cùng hàng hóa gia súc của họ.
    • Nơi tứ chiếng, nơi tụ tập đông người qua lại: (Nghĩa mở rộng, thường dùng một cách hình tượng) Một nơi rất đông đúc, nhộn nhịp, nơi mọi người từ khắp nơi tụ tập rồi lại phân tán, giống như hoạt động tại một trạm dừng chân lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les caravansérails étaient des étapes cruciales sur la Route de la Soie. (Các trạm du kháchnhững điểm dừng chân quan trọng trên Con đường Tơ lụa.)
    • Ce vieux caravansérail est maintenant un musée. (Trạm du khách cổ này giờ đâymột viện bảo tàng.)
    • La gare centrale est un véritable caravansérail aux heures de pointe. (Nhà ga trung tâm đúngmột nơi tứ chiếng thực sự vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc báo chí: Từ này thường được dùng một cách chủ ý để gợi lên hình ảnh lịch sử, sự di chuyển nhộn nhịp hoặc bầu không khí hỗn tạp của một địa điểm.
    • Son salon était un caravansérail d'artistes et d'intellectuels. (Phòng khách của ông tamột nơi tụ tập của các nghệ sĩ trí thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Caravansérail không biến thể ngữ pháp trực tiếp. Đâymột danh từ giống đực, số nhiềucaravansérails.
  • Từ liên quan:
    • Caravane (danh từ giống cái): Đoàn lữ hành, đoàn người du hành.
    • Hân (danh từ giống đực, từ cổ): Một từ tiếng Việt gốc Hán cũng chỉ nơi trọ cho khách bộ hành, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Auberge (danh từ giống cái): Nhà trọ, quán trọ (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử/lịch sử đặc thù như "caravansérail").
  • Hôtellerie (danh từ giống cái): Nhà trọ, khu nhà trọ (nghĩa rộng).
  • Relais (danh từ giống đực): Trạm, điểm dừng chân (nghĩa chung cho việc nghỉ ngơi hoặc thay ngựa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "caravansérail". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen (lịch sử) hoặc nghĩa bóng (văn chương).
caravansérail

Les voyageurs arrivent au caravansérail avec leurs chameaux.

danh từ giống đực
  1. trạm du khách
  2. nơi tứ chiếng