caraway seed bread

caraway seed bread

A baker slices a loaf of caraway seed bread on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh mì hạt caraway (caraway seed bread) một loại bánh mì chứa hạt caraway (hạt thì Ai Cập) bên trong ruột bánh. Hạt caraway mang hương vị hơi cay, ấm giống cam thảo, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt trong các món bánh mì truyền thống của Đức, Áo Scandinavia. Loại bánh này có thể kết cấu mềm hoặc hơi dai, tùy thuộc vào công thức.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua mộtbánh mì hạt caraway từ tiệm bánh.)
  • (Bánh mì hạt caraway thường được dùng kèm với phô mai thịt nguội.)
  • (Hương vị đặc trưng của bánh mì hạt caraway kết hợp tốt với các món súp đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make caraway seed bread from scratch": tự làm bánh mì hạt caraway từ đầu.

    • She learned how to make caraway seed bread from scratch during her trip to Germany. ( ấy đã học cách làm bánh mì hạt caraway từ đầu trong chuyến đi đến Đức.)
  • "caraway seed bread with rye flour": bánh mì hạt caraway làm từ bột lúa mạch đen.

    • Traditional caraway seed bread with rye flour is a staple in Eastern European cuisine. (Bánh mì hạt caraway làm từ bột lúa mạch đen truyền thống một món chính trong ẩm thực Đông Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Caraway seed bread roll (n): ổ bánh mì nhỏ hạt caraway.

    • I prefer a caraway seed bread roll for my lunch sandwich. (Tôi thích mộtbánh mì nhỏ hạt caraway cho bánh sandwich trưa của mình.)
  • Caraway seed bread loaf (n): ổ bánh mì lớn hạt caraway.

    • The caraway seed bread loaf was sliced thickly for serving. (Ổ bánh mì hạt caraway lớn đã được cắt lát dày để phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bread with caraway seeds: bánh mì hạt caraway.
  • Caraway bread: bánh mì caraway (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "caraway seed bread", đây một danh từ ghép chỉ một loại thực phẩm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể gặp các động từ như "bake" (nướng), "serve" (phục vụ), "slice" (cắt lát) kết hợp với : - Bake caraway seed bread: nướng bánh mì hạt caraway. - We plan to bake caraway seed bread for the party. (Chúng tôi dự định nướng bánh mì hạt caraway cho bữa tiệc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "caraway seed bread". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, loại bánh này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự ấm cúng truyền thống gia đình.