carbo loading

carbo loading

Athletes eat pasta for carbo loading before a marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nạp carbohydrate: "Carbo loading" một phương pháp ăn kiêng bao gồm việc tiêu thụ thực phẩm giàu tinh bột (như ống, bánh mì, cơm) để tăng dự trữ carbohydrate trong bắp. Phương pháp này thường được các vận động viên sức bền (như chạy marathon, đua xe đạp) sử dụng ngay trước khi thi đấu nhằm tối ưu hóa năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many marathon runners practice carbo loading the night before the race. (Nhiều vận động viên chạy marathon thực hành nạp carbohydrate vào đêm trước cuộc đua.)
    • Carbo loading involves eating large amounts of pasta and bread. (Nạp carbohydrate bao gồm việc ăn một lượng lớn ống bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do carbo loading": thực hiện việc nạp carbohydrate.

    • She did carbo loading for three days before the triathlon. ( ấy đã nạp carbohydrate trong ba ngày trước cuộc thi ba môn phối hợp.)
  • "carbo loading phase": giai đoạn nạp carbohydrate.

    • The carbo loading phase is crucial for endurance athletes. (Giai đoạn nạp carbohydrate rất quan trọng đối với vận động viên sức bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbohydrate loading (danh từ): nạp carbohydrate (cách viết đầy đủ hơn của "carbo loading").
    • Carbohydrate loading is a common strategy in sports nutrition. (Nạp carbohydrate một chiến lược phổ biến trong dinh dưỡng thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycogen loading: nạp glycogen (một dạng carbohydrate dự trữ trong bắp).
  • Pre-race carb-up: nạp carb trước cuộc đua (thuật ngữ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up on carbs: nạp đầy carbohydrate.
    • He loaded up on carbs before the cycling event. (Anh ấy nạp đầy carbohydrate trước sự kiện đạp xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Carb up: nạp carb (cách nói ngắn gọn, thân mật).
    • We need to carb up before the hike. (Chúng ta cần nạp carb trước chuyến đi bộ đường dài.)