carbohydrate loading
Danh từ: Carbohydrate loading (nạp carbohydrate) là một chiến lược dinh dưỡng bao gồm việc ăn một chế độ thực phẩm giàu tinh bột nhằm tăng dự trữ carbohydrate trong cơ bắp. Phương pháp này thường được các vận động viên sức bền sử dụng ngay trước khi thi đấu để tối ưu hóa năng lượng.
- (Các vận động viên sức bền thường thực hành nạp carbohydrate trước một cuộc chạy marathon.)
- (Nạp carbohydrate giúp tối đa hóa lượng glycogen dự trữ trong cơ bắp.)
"to engage in carbohydrate loading": tham gia vào quá trình nạp carbohydrate.
- The cyclist engaged in carbohydrate loading for three days before the race. (Người đua xe đạp đã tham gia nạp carbohydrate trong ba ngày trước cuộc đua.)
"carbohydrate loading phase": giai đoạn nạp carbohydrate.
- The carbohydrate loading phase typically starts 24-48 hours before the event. (Giai đoạn nạp carbohydrate thường bắt đầu 24-48 giờ trước sự kiện.)
Carbo loading (danh từ): dạng rút gọn của "carbohydrate loading", thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
- Carbo loading is a common practice among marathon runners. (Nạp tinh bột là một thực hành phổ biến trong số những người chạy marathon.)
Glycogen loading (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc tăng dự trữ glycogen.
- Glycogen loading is essential for endurance events. (Nạp glycogen là cần thiết cho các sự kiện sức bền.)
- Starch loading: nạp tinh bột (nhấn mạnh vào nguồn thực phẩm giàu tinh bột).
- Energy loading: nạp năng lượng (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả carbohydrate và các chất dinh dưỡng khác).
Không có thành ngữ cố định liên quan trực tiếp đến "carbohydrate loading". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, có thể gặp cụm từ: - "to load up on carbs": nạp đầy carbohydrate (một cách diễn đạt thông tục). - Before the big game, the team loaded up on carbs. (Trước trận đấu lớn, đội đã nạp đầy carbohydrate.)