carbon dichloride

carbon dichloride

A veterinarian administers carbon dichloride to a dog.

Định nghĩa

Danh từ: Carbon dichloride (cacbon diclorua) một hợp chất hóa học, cụ thể tetrachloroethylene (tetracloroetylen), công thức hóa học C₂Cl₄. Trong y học, được sử dụng như một chất tẩy giun (anthelmintic), tác dụng chống lại giun móc các loại giun tròn khác.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed carbon dichloride to treat the hookworm infection. (Bác sĩ đã đơn carbon dichloride để điều trị nhiễm giun móc.)
    • Carbon dichloride is an effective anthelmintic agent against nematodes. (Carbon dichloride một chất tẩy giun hiệu quả chống lại giun tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbon dichloride" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hóa học để chỉ một hợp chất cụ thể. Trong hóa học, còn được biết đến với tên gọi tetrachloroethylene hoặc perchloroethylene, một dung môi công nghiệp. Tuy nhiên, trong định nghĩa này, tập trung vào công dụng y tế.
Biến thể từ gần giống
  • Tetrachloroethylene (n): tên gọi hóa học chính xác của carbon dichloride.
    • Tetrachloroethylene is used in dry cleaning as well as in medicine. (Tetrachloroethylene được sử dụng trong giặt khô cũng như trong y học.)
  • Perchloroethylene (n): một tên gọi khác của hợp chất này, thường dùng trong công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Tetrachloroethylene (n): tetracloroetylen.
  • Anthelmintic agent (n): chất tẩy giun.
  • Nematicide (n): thuốc diệt giun tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "carbon dichloride".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carbon dichloride".