carbon nanotube

carbon nanotube

A scientist examines a carbon nanotube under a powerful microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống nano carbon: Một phân tử fullerene hình dạng hình trụ hoặc hình xuyến (hình vòng). Đây một cấu trúc carbon siêu nhỏ, đường kính chỉ vài nanomet (1 nanomet = 1 phần tỷ mét), nhưng chiều dài có thể gấp hàng triệu lần đường kính. Ống nano carbon nổi tiếng với độ bền học cực cao, tính dẫn điện dẫn nhiệt xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Ống nano carbon được sử dụng trong sản xuất các vật liệu nhẹ bền.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu ống nano carbon cho các ứng dụng trong điện tử y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single-walled carbon nanotube" (SWCNT): Ống nano carbon một lớp, cấu trúc đơn giản nhất.
    • Single-walled carbon nanotubes have unique electrical properties. (Ống nano carbon một lớp các tính chất điện độc đáo.)
  • "multi-walled carbon nanotube" (MWCNT): Ống nano carbon nhiều lớp, gồm nhiều ống lồng vào nhau.
    • Multi-walled carbon nanotubes are often used as reinforcement in composites. (Ống nano carbon nhiều lớp thường được dùng làm chất gia cường trong vật liệu composite.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon (n): cacbon, nguyên tố hóa học cơ bản tạo nên ống nano.
  • Nanotube (n): ống nano, thuật ngữ chung cho các cấu trúc hình ốngkích thước nanomet.
  • Fullerene (n): fullerene, họ các phân tử carbon hình cầu hoặc hình ống, bao gồm cả ống nano carbon.
Từ đồng nghĩa
  • Ống nano cacbon: Một cách viết khác, tương đương về nghĩa.
  • Cấu trúc carbon nano hình trụ: Mô tả chi tiết hơn về hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "carbon nanotube", đây thuật ngữ kỹ thuật, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học công nghệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carbon nanotube", đây thuật ngữ chuyên ngành mới, chưa xuất hiện trong văn hóa ngôn ngữ đời thường.