carbon process

carbon process

A printer uses the carbon process to create a fine art reproduction.

Định nghĩa

Danh từ: "carbon process" (quy trình carbon) một quy trình in ấn trên giấy được phủ một lớp gelatin chứa sắc tố được xử lý bằng bichromate. Quy trình này sử dụng ánh sáng để làm cứng gelatinnhững vùng tiếp xúc với ánh sáng, sau đó rửa trôi phần gelatin chưa cứng để tạo ra hình ảnh.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carbon process was popular in the late 19th century for its ability to produce high-quality prints. (Quy trình carbon phổ biến vào cuối thế kỷ 19 nhờ khả năng tạo ra các bản in chất lượng cao.)
    • Photographers who use the carbon process appreciate its archival stability. (Các nhiếp ảnh gia sử dụng quy trình carbon đánh giá cao độ bền lưu trữ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ the carbon process": sử dụng quy trình carbon.

    • Many artists employ the carbon process to achieve rich, permanent tones in their prints. (Nhiều nghệ sĩ sử dụng quy trình carbon để đạt được các tông màu đậm bền vững trong bản in của họ.)
  • "the carbon process involves": quy trình carbon liên quan đến.

    • The carbon process involves coating paper with a pigment-infused gelatin layer before exposure. (Quy trình carbon liên quan đến việc phủ giấy bằng một lớp gelatin chứa sắc tố trước khi tiếp xúc với ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon print (danh từ): bản in carbon, kết quả của quy trình carbon.

    • The carbon print is known for its exceptional detail and color depth. (Bản in carbon nổi tiếng chi tiết xuất sắc độ sâu màu sắc.)
  • Carbon transfer (danh từ): quy trình chuyển carbon, một kỹ thuật liên quan.

    • Carbon transfer is a variation of the carbon process that allows for more flexibility. (Chuyển carbon một biến thể của quy trình carbon cho phép linh hoạt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy trình in carbon: quy trình in sử dụng carbon để tạo hình ảnh.
  • Kỹ thuật carbon: kỹ thuật nhiếp ảnh dựa trên gelatin bichromate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carbon process". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh: - Carry out the carbon process: thực hiện quy trình carbon. - The technician carried out the carbon process carefully to ensure the best results. (Kỹ thuật viên đã thực hiện quy trình carbon một cách cẩn thận để đảm bảo kết quả tốt nhất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carbon process".