carbonation

carbonation

The soda has a pleasant carbonation that tickles the tongue.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bão hòa carbon dioxide: "carbonation" quá trình hoặc kết quả của việc hòa tan khí carbon dioxide (CO₂) vào một chất lỏng, thường nước, tạo ra các bong bóng khí cảm giác sủi bọt. Hiện tượng này phổ biến trong các loại đồ uống như nước soda, bia, hoặc nước ngọt ga.

dụ sử dụng
  • (Sự bão hòa carbon dioxide trong nước soda tạo ra tiếng xèo xèo sảng khoái.)
  • (Nhiều người thích đồ uống độ bão hòa CO₂ cao để vị sống động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carbonation level": mức độ bão hòa carbon dioxide, thường được dùng để mô tả độ mạnh yếu của ga trong đồ uống.
    • This beer has a low carbonation level, making it smoother to drink. (Loại bia này mức độ bão hòa CO₂ thấp, khiến mượt hơn khi uống.)
  • "carbonation process": quy trình bão hòa carbon dioxide, một bước kỹ thuật trong sản xuất đồ uống.
    • The carbonation process involves injecting CO₂ under pressure into the liquid. (Quy trình bão hòa CO₂ bao gồm việc bơm CO₂ dưới áp suất vào chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbonate (động từ): hành động bão hòa carbon dioxide.
    • They carbonate the water to make soda. (Họ bão hòa CO₂ vào nước để làm soda.)
  • Carbonated (tính từ): chứa carbon dioxide, ga.
    • Carbonated drinks are popular worldwide. (Đồ uống ga phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Decarbonation (danh từ): quá trình loại bỏ carbon dioxide.
    • Decarbonation occurs when a soda goes flat. (Sự loại bỏ CO₂ xảy ra khi soda bị hết ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Fizz: tiếng xèo xèo hoặc cảm giác sủi bọt do carbonation gây ra.
    • The fizz of the drink is enjoyable. (Tiếng xèo xèo của đồ uống rất thú vị.)
  • Aeration: sự sục khí (nói chung, không chỉ riêng CO₂).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carbonate up (không phổ biến): thêm carbonation vào đồ uống.
    • We need to carbonate up the batch before bottling. (Chúng ta cần thêm CO₂ vào trước khi đóng chai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lose its carbonation": mất ga, trở nên nhạt nhẽo (dùng cho đồ uống).
    • If you leave the bottle open, the drink will lose its carbonation. (Nếu bạn để chai mở, đồ uống sẽ mất ga.)