carbondale

carbondale

Carbondale is a town with a university campus and a historic train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một thị trấnphía nam bang Illinois, Hoa Kỳ: "Carbondale" tên một địa danh cụ thể, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa hoặc lịch sử của nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Carbondale nơi tọa lạc của Đại học Nam Illinois.)
  • (Nhiều khách du lịch ghé thăm Carbondale phong cảnh thiên nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carbondale" thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, giáo dục, hoặc địa vùng Trung Tây Hoa Kỳ.
    • The population of Carbondale has grown steadily over the decades. (Dân số của Carbondale đã tăng đều đặn qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon (n): nguyên tố cacbon (không liên quan trực tiếp đến Carbondale, nhưng cùng gốc từ "carbon").
  • Dale (n): thung lũng (một phần trong tên gọi, chỉ địa hình).
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn: town (từ chung, không phải đồng nghĩa chính xác, "Carbondale" tên riêng).
  • Địa danh: place name (chỉ chung các tên gọi địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Carbondale" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "Carbondale".