carbonic acid gas
Danh từ (không đếm được):
- Khí axit cacbonic: Một loại khí không màu, không mùi, nặng hơn không khí, được tạo ra trong quá trình hô hấp và sự phân hủy các chất hữu cơ; được thực vật hấp thụ từ không khí trong quang hợp. Đây là tên gọi cũ hoặc thông dụng của carbon dioxide (CO₂).
- (Thực vật hấp thụ khí axit cacbonic từ không khí trong quá trình quang hợp.)
- (Sự sản sinh khí axit cacbonic tăng lên khi chất hữu cơ phân hủy.)
- (Hô hấp giải phóng khí axit cacbonic vào khí quyển.)
- "Carbonic acid gas" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hóa học cơ bản để chỉ carbon dioxide, đặc biệt khi nhấn mạnh tính axit của nó khi hòa tan trong nước.
- In early chemistry, carbonic acid gas was studied as a distinct substance. (Trong hóa học thời kỳ đầu, khí axit cacbonic được nghiên cứu như một chất riêng biệt.)
- "Carbonic acid" (axit cacbonic) là dạng hòa tan của carbon dioxide trong nước (H₂CO₃), nhưng "carbonic acid gas" chỉ trực tiếp đến dạng khí.
- Carbon dioxide (n): carbon dioxide – tên gọi hiện đại và phổ biến hơn.
- Carbon dioxide is essential for plant photosynthesis. (Carbon dioxide rất cần thiết cho quang hợp của thực vật.)
- Carbonic acid (n): axit cacbonic (H₂CO₃) – dạng axit yếu khi CO₂ hòa tan trong nước.
- CO₂ (viết tắt): công thức hóa học của carbon dioxide.
- Carbon dioxide: carbon dioxide (tên gọi chính thức hiện nay).
- Fixed air: khí cố định (tên gọi lịch sử do Joseph Black đặt ra vào thế kỷ 18).
- Carbonic anhydride: anhydrit cacbonic (tên gọi hóa học ít dùng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "carbonic acid gas", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả sự tạo thành hoặc tương tác: - Give off carbonic acid gas: thải ra khí axit cacbonic. - Fermentation gives off carbonic acid gas. (Quá trình lên men thải ra khí axit cacbonic.) - Absorb carbonic acid gas: hấp thụ khí axit cacbonic. - Trees absorb carbonic acid gas from the atmosphere. (Cây cối hấp thụ khí axit cacbonic từ khí quyển.)
Không có thành ngữ phổ biến với "carbonic acid gas". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này thường xuất hiện trong các mô tả về chu trình carbon hoặc hiệu ứng nhà kính.