carboxylate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xử lý (một hợp chất hóa học) với carboxyl hoặc axit carboxylic: "carboxylate" quá trình thêm nhóm carboxyl (-COOH) hoặc xử lý một chất bằng axit carboxylic để tạo ra muối carboxylate hoặc ester.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The chemist will carboxylate the compound to improve its solubility. (Nhà hóa học sẽ carboxylate hợp chất để cải thiện độ hòa tan của .)
    • In the lab, we need to carboxylate the polymer for better reactivity. (Trong phòng thí nghiệm, chúng ta cần carboxylate polymer để phản ứng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be carboxylated": được xử lý bằng carboxyl.

    • The sample was carboxylated under controlled conditions. (Mẫu đã được carboxylate trong điều kiện kiểm soát.)
  • "carboxylation reaction": phản ứng carboxyl hóa.

    • The carboxylation reaction requires a catalyst. (Phản ứng carboxyl hóa cần một chất xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Carboxylation (danh từ): quá trình carboxyl hóa.

    • Carboxylation is a common step in organic synthesis. (Carboxyl hóa một bước phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
  • Carboxyl (danh từ): nhóm chức -COOH.

    • The carboxyl group is acidic. (Nhóm carboxyl tính axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Carboxylate (trong tiếng Việt không từ đồng nghĩa chính xác; thường dùng nguyên từ tiếng Anh): xử lý bằng carboxyl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này trong hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
carboxylate
A chemist adds a carboxylate group to an organic molecule in the lab.