carburéacteur

Học thuật
Thân thiện
carburéacteur

Un avion à réaction utilise un carburéacteur pour voler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Nhiên liệu cho động cơ phản lực: Một loại nhiên liệu lỏng đặc biệt, được chế tạo với các tính chất hóa học vậtcụ thể để sử dụng trong các động cơ tuabin phản lực của máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avion à réaction nécessite un carburéacteur de haute qualité. (Máy bay phản lực cần một loại nhiên liệu phản lực chất lượng cao.)
    • Le carburéacteur est stocké dans les réservoirs d'aile. (Nhiên liệu phản lực được chứa trong các thùng cánh.)
    • La composition du carburéacteur diffère de celle de l'essence pour voitures. (Thành phần của nhiên liệu phản lực khác với thành phần của xăng dùng cho ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carburéacteur aviation": cụm từ kỹ thuật để chỉ nhiên liệu phản lực dùng trong hàng không, phân biệt với các loại nhiên liệu khác.
Biến thể từ gần giống
  • Carburant (danh từ giống đực): nhiên liệu (nghĩa chung, dùng cho mọi loại động cơ).
  • Kérosène (danh từ giống đực): dầu hỏa, là thành phần chính của hầu hết các loại nhiên liệu phản lực thông thường (Jet A, Jet A-1).
  • JP (viết tắt của "Jet Propellant"): tiền tố trong tên các loại nhiên liệu phản lực quân sự (ví dụ: JP-5, JP-8).
Từ đồng nghĩa
  • Kérosène d'aviation: dầu hỏa hàng không (thường dùng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ nhiên liệu máy bay phản lực).
  • Combustible pour réacteur: chất đốt cho động cơ phản lực (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

carburéacteur

Un avion à réaction utilise un carburéacteur pour voler.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) chất đốt (cho) động cơ phản lực