carcharhinidae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Carcharhinidae: Là một họ cá mập sống lớn nhất, được tìm thấy trên toàn thế giới, đặc biệt ở vùng biển nhiệt đới. Đặc điểm nhận dạng của họ này là vây lưng không có gai, và bao gồm các loài cá mập như cá mập hổ (tiger shark) và cá mập súp (soupfin shark).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carcharhinidae family includes many species of requiem sharks. (Họ Carcharhinidae bao gồm nhiều loài cá mập requiem.)
- Carcharhinidae are known for their adaptability to various marine environments. (Các loài thuộc họ Carcharhinidae nổi tiếng với khả năng thích nghi với nhiều môi trường biển khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carcharhinidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học biển hoặc nghiên cứu về cá mập để phân loại các loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- Scientists classify tiger sharks under the family carcharhinidae due to their dorsal fin structure. (Các nhà khoa học phân loại cá mập hổ vào họ Carcharhinidae do cấu trúc vây lưng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Carcharhinid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Carcharhinidae, hoặc một loài cá mập trong họ này.
- The carcharhinid shark has a streamlined body. (Cá mập thuộc họ Carcharhinidae có thân hình thuôn dài.)
Carcharhinoid (tính từ): có hình dạng hoặc đặc điểm giống cá mập thuộc họ Carcharhinidae.
- Its carcharhinoid features include a lack of dorsal spines. (Các đặc điểm giống họ Carcharhinidae của nó bao gồm việc không có gai vây lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Requiem sharks: tên gọi thông thường cho các loài cá mập trong họ Carcharhinidae.
- Requiem sharks are often found in tropical waters. (Cá mập requiem thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.)
Các cụm từ liên quan
- Family Carcharhinidae: cụm từ chỉ nhóm phân loại này.
- The family Carcharhinidae includes over 50 species. (Họ Carcharhinidae bao gồm hơn 50 loài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "carcharhinidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.