carcinoma in situ
Danh từ: - Ung thư biểu mô tại chỗ: Một cụm tế bào ác tính chưa xâm lấn vào mô biểu mô sâu hơn hoặc lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Đây là giai đoạn sớm nhất của ung thư, khi các tế bào bất thường chỉ tồn tại trong lớp tế bào nơi chúng phát sinh và chưa phá vỡ màng đáy để di căn.
- (Kết quả sinh thiết cho thấy ung thư biểu mô tại chỗ, nghĩa là các tế bào ung thư chỉ giới hạn ở lớp bề mặt của cổ tử cung.)
- (Điều trị ung thư biểu mô tại chỗ thường bao gồm phẫu thuật loại bỏ mô bất thường.)
- "Carcinoma in situ" thường được viết tắt là CIS trong hồ sơ y tế.
- The patient was diagnosed with CIS of the breast. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tại chỗ ở vú.)
- "High-grade carcinoma in situ" chỉ loại có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư xâm lấn.
- High-grade carcinoma in situ requires immediate intervention. (Ung thư biểu mô tại chỗ cấp độ cao cần can thiệp ngay lập tức.)
- Carcinoma (n): ung thư biểu mô (loại ung thư phát sinh từ mô biểu mô).
- In situ (cụm từ Latin): tại chỗ, chỉ vị trí ban đầu.
- Carcinoma in situ không có dạng số nhiều; dùng "cases of carcinoma in situ" (các trường hợp ung thư biểu mô tại chỗ).
- Ung thư giai đoạn 0: Thuật ngữ lâm sàng chỉ giai đoạn sớm nhất, chưa xâm lấn.
- Tiền ung thư: Mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng để mô tả tình trạng tương tự.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Phát hiện sớm: Carcinoma in situ is often detected early through screening. (Ung thư biểu mô tại chỗ thường được phát hiện sớm qua tầm soát.)
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo: - "Catch it in time": bắt kịp thời điểm (ám chỉ phát hiện sớm). - With carcinoma in situ, doctors can catch it in time before it spreads. (Với ung thư biểu mô tại chỗ, bác sĩ có thể bắt kịp thời điểm trước khi nó lan rộng.)