carcinomatous myopathy

carcinomatous myopathy

A patient with carcinomatous myopathy experiences profound muscle weakness.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh do ung thư biểu mô, một bệnh thường gặpbệnh nhân ung thư phổi, đặc trưng bởi tình trạng yếu mệt mỏi hông đùi, kèm theo đau lưng. Nguyên nhân do các kháng thể tấn công vào các khớp thần kinh (neuromuscular junctions).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh do ung thư biểu mô sau khi biểu hiện yếu tiến triển ở hông đùi.)
  • (Bệnh do ung thư biểu mô thường thuyên giảm khi ung thư phổi tiềm ẩn được điều trị.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hội chứng cận ung thư (paraneoplastic syndrome) liên quan đến ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer).
  • có thể xuất hiện trước khi ung thư được phát hiện, dấu hiệu cảnh báo sớm.
Biến thể từ gần giống
  • Myopathy (danh từ): bệnh nói chung.
  • Paraneoplastic myopathy (danh từ): bệnh cận ung thư (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Lambert-Eaton myasthenic syndrome (LEMS) (danh từ): một hội chứng cận ung thư khác, thường gây yếu nhưng chế miễn dịch khác.
Từ đồng nghĩa
  • Carcinomatous neuromyopathy (danh từ): bệnh thần kinh do ung thư biểu mô (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Paraneoplastic myopathy associated with carcinoma (danh từ): bệnh cận ung thư liên quan đến ung thư biểu mô.
Các cụm từ liên quan
  • To be associated with carcinomatous myopathy: liên quan đến bệnh do ung thư biểu mô.

    • Lung cancer is frequently associated with carcinomatous myopathy. (Ung thư phổi thường liên quan đến bệnh do ung thư biểu mô.)
  • To present with carcinomatous myopathy: biểu hiện bằng bệnh do ung thư biểu mô.

    • Some patients present with carcinomatous myopathy before the cancer is diagnosed. (Một số bệnh nhân biểu hiện bệnh do ung thư biểu mô trước khi ung thư được chẩn đoán.)
Thành ngữ liên quan
  • Carcinomatous myopathy is a red flag for lung cancer: bệnh do ung thư biểu mô dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi.
    • In clinical practice, carcinomatous myopathy is considered a red flag for lung cancer. (Trong thực hành lâm sàng, bệnh do ung thư biểu mô được coi dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi.)