carcinosarcoma

carcinosarcoma

A pathologist examines a carcinosarcoma under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ (y học): U carcinosarcoma một loại u ác tính (ung thư) được cấu tạo từ hai thành phần chính: carcinoma (ung thư biểu mô, xuất phát từ tế bào biểu mô) sarcoma (ung thư liên kết, như xương, , hoặc mỡ), hòa trộn lẫn nhau một cách rộng rãi. Đây một dạng ung thư hiếm gặp, thường xuất hiệntử cung, , phổi, hoặc đường tiết niệu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u carcinosarcoma tử cung, một loại ung thư hiếm gặp hung hãn.)
  • (U carcinosarcoma ở thường bị chẩn đoán nhầm do các đặc điểm mô học hỗn hợp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present with carcinosarcoma": xuất hiện với triệu chứng của u carcinosarcoma.

    • The elderly woman presented with a large pelvic mass, later confirmed as carcinosarcoma. (Người phụ nữ lớn tuổi xuất hiện với một khối u vùng chậu lớn, sau đó được xác nhận u carcinosarcoma.)
  • "carcinosarcoma metastasis": di căn của u carcinosarcoma.

    • Carcinosarcoma metastasis often involves the lungs and liver. (Di căn của u carcinosarcoma thường ảnh hưởng đến phổi gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Carcinosarcomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u carcinosarcoma.

    • The biopsy showed carcinosarcomatous differentiation. (Sinh thiết cho thấy sự biệt hóa dạng carcinosarcoma.)
  • Carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô.

  • Sarcoma (danh từ): ung thư liên kết.
Từ đồng nghĩa
  • U hỗn hợp ác tính (malignant mixed tumor): một thuật ngữ chung hơn, nhưng không đặc hiệu bằng carcinosarcoma.
  • U trung -biểu mô hỗn hợp (mixed epithelial-mesenchymal tumor): mô tả cấu trúc mô học tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong báo cáo y khoa nghiên cứu ung thư học.