card catalog
Định nghĩa
Danh từ: - Mục lục thẻ: "card catalog" là một hệ thống lưu trữ thông tin về các tài liệu (ví dụ: sách trong thư viện) bằng cách sử dụng các thẻ riêng biệt cho từng mục. Mỗi thẻ thường ghi tên tác giả, tựa đề, chủ đề và các thông tin khác, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. - Tủ mục lục thẻ: Cũng có thể chỉ chính chiếc tủ hoặc hộp đựng các thẻ này, thường thấy trong các thư viện truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện vẫn duy trì một mục lục thẻ cho những cuốn sách cũ.)
- (Cô ấy đã dành hàng giờ tìm kiếm trong mục lục thẻ để tìm một cuốn tiểu thuyết cụ thể.)
- (Trước khi có máy tính, mọi thư viện đều có một tủ mục lục thẻ với hàng nghìn thẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a card catalog": tra cứu mục lục thẻ.
- Students were taught how to consult a card catalog to locate resources. (Sinh viên được dạy cách tra cứu mục lục thẻ để tìm tài liệu.)
- "card catalog drawer": ngăn kéo của tủ mục lục thẻ.
- He opened the card catalog drawer labeled "A-B" to find books on art. (Anh ấy mở ngăn kéo mục lục thẻ có nhãn "A-B" để tìm sách về nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Card catalog system (danh từ ghép): hệ thống mục lục thẻ.
- The card catalog system was revolutionary for its time. (Hệ thống mục lục thẻ đã mang tính cách mạng vào thời của nó.)
- Card catalog cabinet (danh từ ghép): tủ mục lục thẻ.
- The old card catalog cabinet is now a vintage piece of furniture. (Chiếc tủ mục lục thẻ cũ giờ đây là một món đồ nội thất cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Mục lục phiếu: một cách gọi khác của "card catalog" trong tiếng Việt.
- Thư mục thẻ: tương tự, nhấn mạnh vào hình thức thẻ.
Các cụm từ liên quan
- Library catalog (danh từ): mục lục thư viện (có thể bao gồm cả dạng điện tử và thẻ).
- The library catalog is now available online. (Mục lục thư viện hiện có sẵn trực tuyến.)
- Subject card (danh từ): thẻ chủ đề (một loại thẻ trong mục lục thẻ).
- She looked up the subject card for "Vietnamese history". (Cô ấy tra thẻ chủ đề cho "lịch sử Việt Nam".)
Thành ngữ liên quan