card index
Danh từ: card index (bảng chỉ mục thẻ) là một hệ thống sắp xếp các thẻ riêng lẻ theo thứ tự bảng chữ cái, mỗi thẻ chứa thông tin về một mục cụ thể (ví dụ: sách trong thư viện, hồ sơ cá nhân, hoặc dữ liệu tra cứu). Hệ thống này thường được đặt trong một hộp hoặc tủ có ngăn để dễ dàng tra cứu.
- (Người thủ thư đã tra cứu bảng chỉ mục thẻ để tìm vị trí của cuốn sách.)
- (Trước khi có máy tính, nhiều thư viện đã sử dụng bảng chỉ mục thẻ để sắp xếp bộ sưu tập của họ.)
- (Cô ấy đã tạo một bảng chỉ mục thẻ cho các ghi chú nghiên cứu của mình, mỗi thẻ cho một chủ đề.)
- "to maintain a card index": duy trì một bảng chỉ mục thẻ.
- The museum maintains a card index of all artifacts. (Bảo tàng duy trì một bảng chỉ mục thẻ cho tất cả các hiện vật.)
- "to consult a card index": tra cứu bảng chỉ mục thẻ.
- He consulted the card index to verify the author's name. (Anh ấy đã tra cứu bảng chỉ mục thẻ để xác minh tên tác giả.)
- "card index system": hệ thống bảng chỉ mục thẻ.
- The card index system was efficient for small libraries. (Hệ thống bảng chỉ mục thẻ rất hiệu quả cho các thư viện nhỏ.)
- Index card (danh từ): thẻ chỉ mục – một thẻ riêng lẻ trong bảng chỉ mục thẻ.
- She wrote each fact on an index card for easy reference. (Cô ấy viết mỗi sự kiện lên một thẻ chỉ mục để dễ tra cứu.)
- Card catalog (danh từ): danh mục thẻ – tương tự như card index, thường dùng trong thư viện để liệt kê sách.
- The card catalog was replaced by a digital database. (Danh mục thẻ đã được thay thế bằng cơ sở dữ liệu kỹ thuật số.)
- File card (danh từ): thẻ hồ sơ – một thẻ dùng để lưu trữ thông tin trong hệ thống.
- Card catalog: danh mục thẻ (thường dùng trong thư viện).
- Index file: tập tin chỉ mục (có thể là kỹ thuật số hoặc vật lý).
- Reference card system: hệ thống thẻ tham khảo.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "card index", nhưng có thể kết hợp với: - Look up (in a card index): tra cứu (trong bảng chỉ mục thẻ). - She looked up the book's title in the card index. (Cô ấy đã tra cứu tiêu đề cuốn sách trong bảng chỉ mục thẻ.) - Arrange (cards in a card index): sắp xếp (các thẻ trong bảng chỉ mục thẻ). - He arranged the cards in alphabetical order in the card index. (Anh ấy đã sắp xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái trong bảng chỉ mục thẻ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "card index", nhưng có thể liên quan đến: - "To have something at one's fingertips": có thứ gì đó trong tầm tay (ám chỉ việc tra cứu dễ dàng như với card index). - With a well-organized card index, all information is at your fingertips. (Với một bảng chỉ mục thẻ được tổ chức tốt, mọi thông tin đều nằm trong tầm tay bạn.)