card player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi bài (hoặc biết cách chơi các trò chơi bài)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người chơi bài lành nghề, thường thắng trong trò xì phé.)
- (Người chơi bài tráo bộ bài trước khi chia.)
- (Cô ấy trở thành người chơi bài chuyên nghiệp sau nhiều năm luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "card player" có thể được dùng để chỉ người chơi bài nói chung, không phân biệt loại bài hay trình độ.
- "card player" thường xuất hiện trong ngữ cảnh sòng bạc, giải đấu bài, hoặc các buổi chơi bài thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Card-playing (tính từ): thuộc về việc chơi bài.
- Card-playing skills are essential in this game. (Kỹ năng chơi bài là điều cần thiết trong trò chơi này.)
- Card game (danh từ): trò chơi bài.
- Bridge is a popular card game. (Bridge là một trò chơi bài phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Gambler: người đánh bạc (thường nhấn mạnh vào yếu tố cá cược hơn là kỹ năng chơi bài).
- Player: người chơi (nói chung, có thể bao gồm các trò chơi khác ngoài bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play cards: chơi bài.
- We often play cards on weekends. (Chúng tôi thường chơi bài vào cuối tuần.)
- Deal with: chia bài (cho một người chơi).
- The dealer dealt with each card player in turn. (Người chia bài chia bài cho từng người chơi bài lần lượt.)
Thành ngữ liên quan
- Have a card up one's sleeve: có một lợi thế bí mật (không liên quan trực tiếp đến người chơi bài nhưng bắt nguồn từ trò chơi bài).
- The card player had a card up his sleeve and won the round. (Người chơi bài có một lợi thế bí mật và đã thắng ván đó.)