cardcase
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp đựng danh thiếp: "cardcase" là một vật dụng nhỏ, thường làm bằng da hoặc kim loại, dùng để đựng và bảo quản danh thiếp (business cards). Nó thường có kích thước vừa vặn với túi áo hoặc túi xách.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lấy một chiếc hộp đựng danh thiếp bằng da thanh lịch từ túi áo và đưa cho tôi danh thiếp của mình.)
- (Tôi cần một hộp đựng danh thiếp mới vì cái cũ đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fill a cardcase": nạp đầy danh thiếp vào hộp.
- Before the conference, she filled her cardcase with new business cards. (Trước hội nghị, cô ấy nạp đầy danh thiếp mới vào hộp đựng.)
- "to present one's cardcase": đưa hộp đựng danh thiếp ra (như một cử chỉ lịch sự).
- He presented his cardcase to his new colleague as a gesture of goodwill. (Anh ấy đưa hộp đựng danh thiếp của mình cho đồng nghiệp mới như một cử chỉ thiện chí.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardholder (danh từ): người sở hữu thẻ hoặc hộp đựng thẻ (nhưng thường dùng cho thẻ tín dụng hơn là danh thiếp).
- Wallet (danh từ): ví tiền, cũng có thể dùng để đựng danh thiếp, nhưng không chuyên dụng như "cardcase".
Từ đồng nghĩa
- Business card holder: hộp đựng danh thiếp (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Card wallet: ví đựng thẻ (thường nhỏ gọn hơn ví tiền thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take out a cardcase: lấy hộp đựng danh thiếp ra.
- He took out his cardcase and offered me a card. (Anh ấy lấy hộp đựng danh thiếp ra và đưa tôi một tấm danh thiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a cardcase full of contacts": có nhiều mối quan hệ (ám chỉ việc sở hữu nhiều danh thiếp).
- As a salesperson, she has a cardcase full of contacts from various industries. (Là một nhân viên bán hàng, cô ấy có hộp đựng danh thiếp đầy ắp các mối quan hệ từ nhiều ngành nghề khác nhau.)