cardcastle

cardcastle

He carefully builds a cardcastle on the living room floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Lâu đài bài: Một cấu trúc không vững chắc được xây dựng từ các lá bài, thường trò chơi cho trẻ em hoặc người lớn. Từ này mang nghĩa đen chỉ một công trình tạm thời, dễ đổ vỡ, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một kế hoạch hoặc tình huống dễ sụp đổ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã xây ba tầng của lâu đài bài trước khi sụp đổ.)
  • (Kế hoạch tài chính của công ty giống như một lâu đài bài, sụp đổ ngay khi dấu hiệu rắc rối đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as fragile as a cardcastle": yếu ớt như lâu đài bài, dùng để miêu tả điều đó rất dễ vỡ hoặc dễ bị phá hủy.
    • Their relationship was as fragile as a cardcastle, breaking apart after a small argument. (Mối quan hệ của họ yếu ớt như lâu đài bài, tan vỡ sau một cuộc cãi vã nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • House of cards (cụm danh từ): lâu đài bài; cũng dùng để chỉ một kế hoạch hoặc hệ thống không vững chắc.
    • His entire argument was a house of cards, ready to fall apart. (Toàn bộ lập luận của anh ta một lâu đài bài, sẵn sàng sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • House of cards: lâu đài bài (cùng nghĩa, phổ biến hơn).
  • Card tower: tháp bài (một dạng cấu trúc tương tự nhưng thường cao hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Build a cardcastle: xây lâu đài bài, nghĩa bóng chỉ việc tạo ra một kế hoạch hoặc hy vọng không thực tế, dễ tan vỡ.
    • Stop building a cardcastle with your unrealistic dreams. (Đừng xây lâu đài bài với những giấc mơ không thực tế của bạn nữa.)