cardiac cycle
Danh từ: Chu kỳ tim – Là chuỗi các sự kiện hoàn chỉnh diễn ra trong tim, từ khi bắt đầu một nhịp đập cho đến khi bắt đầu nhịp đập tiếp theo. Quá trình này bao gồm sự co bóp của tâm nhĩ (tâm nhĩ co) và sau đó là sự co bóp của tâm thất (tâm thất co), được điều khiển bởi các xung điện truyền qua cơ tim. Chu kỳ tim có thể được hiển thị trên điện tâm đồ (ECG).
- (Chu kỳ tim bao gồm hai giai đoạn chính: tâm thu (co bóp) và tâm trương (giãn ra).)
- (Điện tâm đồ ghi lại hoạt động điện của chu kỳ tim.)
"to complete one cardiac cycle": hoàn thành một chu kỳ tim.
- A healthy heart completes about 60 to 100 cardiac cycles per minute at rest. (Một trái tim khỏe mạnh hoàn thành khoảng 60 đến 100 chu kỳ tim mỗi phút khi nghỉ ngơi.)
"phases of the cardiac cycle": các giai đoạn của chu kỳ tim.
- The phases of the cardiac cycle include atrial systole, ventricular systole, and diastole. (Các giai đoạn của chu kỳ tim bao gồm tâm nhĩ thu, tâm thất thu và tâm trương.)
- Cardiac (tính từ): thuộc về tim.
- Cardiac arrest (ngừng tim), cardiac muscle (cơ tim).
- Cycle (danh từ): chu kỳ.
- Life cycle (vòng đời), menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt).
- Heart cycle: chu kỳ tim (thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn).
- Cardiac event: sự kiện tim (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng để chỉ một chu kỳ tim cụ thể).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cardiac cycle". Tuy nhiên, có thể dùng: - To go through a cardiac cycle: trải qua một chu kỳ tim. - The heart goes through a cardiac cycle about once every 0.8 seconds. (Tim trải qua một chu kỳ tim khoảng 0,8 giây một lần.)
- "The heart of the matter": vấn đề cốt lõi – không trực tiếp liên quan đến chu kỳ tim, nhưng dùng từ "heart" để chỉ trung tâm của vấn đề.
- Understanding the cardiac cycle is the heart of cardiovascular physiology. (Hiểu về chu kỳ tim là cốt lõi của sinh lý tim mạch.)