cardiac insufficiency

cardiac insufficiency

A patient with cardiac insufficiency rests in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suy tim: "cardiac insufficiency" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Tình trạng này dẫn đến lưu lượng máu đến các cơ quan, bao gồm cả tim, bị suy giảm.
    • Thiểu năng mạch vành: Trong một số ngữ cảnh, "cardiac insufficiency" còn được dùng để chỉ tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng tim, có thể gây ra các cơn đau thắt ngực (angina pectoris).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cardiac insufficiency can cause angina pectoris, a type of chest pain. (Suy tim có thể gây ra đau thắt ngực, một loại đau ngực.)
    • The patient was diagnosed with cardiac insufficiency and prescribed medication to improve heart function. (Bệnh nhân được chẩn đoán suy tim được thuốc để cải thiện chức năng tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from cardiac insufficiency": bị suy tim.

    • Many elderly people suffer from cardiac insufficiency due to age-related heart disease. (Nhiều người cao tuổi bị suy tim do bệnh tim liên quan đến tuổi tác.)
  • "to treat cardiac insufficiency": điều trị suy tim.

    • Treating cardiac insufficiency often involves lifestyle changes and medications. (Điều trị suy tim thường bao gồm thay đổi lối sống dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiac insufficiency (n) – suy tim (dạng chính).
  • Cardiac (adj) – thuộc về tim.
    • Cardiac arrest (ngừng tim) một tình trạng khác, không nên nhầm lẫn với suy tim.
Từ đồng nghĩa
  • Heart failure: suy timtừ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Myocardial insufficiency: thiểu năng timthuật ngữ chuyên ngành hơn.
  • Cardiac dysfunction: rối loạn chức năng tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to cardiac insufficiency: dẫn đến suy tim.

    • Untreated high blood pressure can lead to cardiac insufficiency. (Huyết áp cao không được điều trị có thể dẫn đến suy tim.)
  • Result from cardiac insufficiency: kết quả của suy tim.

    • Shortness of breath often results from cardiac insufficiency. (Khó thở thường kết quả của suy tim.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ như:
    • "A weak heart": trái tim yếunghĩa bóng chỉ sự thiếu quyết đoán, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa đen.
      • He has a weak heart, meaning he suffers from cardiac insufficiency. (Anh ấy trái tim yếu, nghĩa anh ấy bị suy tim.)