cardiac rhythm

cardiac rhythm

A doctor checks a patient's cardiac rhythm on a monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhịp tim: "cardiac rhythm" chỉ nhịp điệu của tim đang đập, tức là chu kỳ co bóp nghỉ ngơi của tim. Thuật ngữ này thường được dùng trong y khoa để mô tả tần số, tính đều đặn, kiểu mẫu của các nhát bóp tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor monitored the patient's cardiac rhythm using an electrocardiogram. (Bác sĩ theo dõi nhịp tim của bệnh nhân bằng máy điện tâm đồ.)
    • An irregular cardiac rhythm can indicate a heart condition. (Nhịp tim không đều có thể chỉ ra một tình trạng bệnh về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abnormal cardiac rhythm": nhịp tim bất thường.

    • The athlete was diagnosed with an abnormal cardiac rhythm after the competition. (Vận động viên được chẩn đoán nhịp tim bất thường sau cuộc thi.)
  • "to restore cardiac rhythm": phục hồi nhịp tim.

    • Defibrillation is used to restore a normal cardiac rhythm during a cardiac arrest. (Sốc điện được sử dụng để phục hồi nhịp tim bình thường trong cơn ngừng tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiac (adj): thuộc về tim.
    • Cardiac arrest (ngừng tim), cardiac muscle ( tim).
  • Rhythm (n): nhịp điệu, nhịp.
    • The rhythm of the music was fast. (Nhịp của bản nhạc rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartbeat: nhịp đập của tim.
    • His heartbeat was strong and regular. (Nhịp tim của anh ấy mạnh đều đặn.)
  • Heart rhythm: nhịp tim (thường dùng thay thế cho "cardiac rhythm" trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cardiac rhythm", nhưng có thể liên kết với:
    • To regulate rhythm: điều chỉnh nhịp.
      • Medication helps regulate the cardiac rhythm. (Thuốc giúp điều chỉnh nhịp tim.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in rhythm: nhịp nhàng, đều đặn.
    • The dancers moved in perfect rhythm. (Các công di chuyển nhịp nhàng hoàn hảo.)
  • To be out of rhythm: mất nhịp, không đều.
    • His heart was out of rhythm after the shock. (Tim anh ấy mất nhịp sau sốc.)