cardinal compass point
Định nghĩa
Danh từ: Một trong bốn hướng chính trên la bàn (Bắc, Nam, Đông, Tây).
Ví dụ sử dụng
- (Các hướng chính trên la bàn là bắc, nam, đông và tây.)
- (Khi sử dụng bản đồ, bạn cần biết các hướng chính trên la bàn để định hướng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the four cardinal compass points": cụm từ cố định chỉ bốn hướng chính.
- The four cardinal compass points form the basis of navigation. (Bốn hướng chính trên la bàn tạo thành nền tảng của việc định vị.)
"to orient oneself using cardinal compass points": tự định hướng bằng các hướng chính trên la bàn.
- Hikers learn to orient themselves using cardinal compass points. (Người đi bộ đường dài học cách tự định hướng bằng các hướng chính trên la bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Cardinal direction (danh từ): hướng chính (đồng nghĩa với "cardinal compass point").
- North is a cardinal direction. (Hướng bắc là một hướng chính.)
Compass point (danh từ): điểm trên la bàn (có thể bao gồm cả hướng phụ).
- A compass point can be cardinal or intercardinal. (Một điểm trên la bàn có thể là hướng chính hoặc hướng phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Cardinal direction: hướng chính (thường dùng trong địa lý và hàng hải).
- Main compass point: điểm la bàn chính (nhấn mạnh tính cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cardinal compass point".
Thành ngữ liên quan
- Point someone in the right direction: chỉ cho ai đó hướng đi đúng (không trực tiếp liên quan đến "cardinal compass point", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh định hướng).
- The guide pointed us in the right direction using the cardinal compass points. (Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi hướng đi đúng bằng các hướng chính trên la bàn.)