cardinal newman

cardinal newman

Cardinal Newman delivered a sermon in the university chapel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Cardinal Newman" một danh xưng dùng để chỉ John Henry Newman (1801-1890), một giáo sĩ nhà thần học nổi tiếng người Anh. Ông một trong những người sáng lập phong trào Oxford (Oxford Movement) trong Giáo hội Anh, sau đó cải sang Công giáo La được phong chức Hồng y (Cardinal). Thuật ngữ này thường được dùng để nói về con người, sự nghiệp các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Hồng y Newman ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng tôn giáo thế kỷ 19.)
  • (Nhiều người nghiên cứu cuộc đời của Hồng y Newman để hiểu về Phong trào Oxford.)
  • (Trường đại học được đặt theo tên của Hồng y Newman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newman's theory of development": Lý thuyết về sự phát triển của giáo lý do Newman đề xướng.

    • Newman's theory of development explains how Christian doctrine evolves over time. (Lý thuyết về sự phát triển của Newman giải thích cách giáo Kitô giáo tiến hóa theo thời gian.)
  • "The Newman Centre": Trung tâm Newman, thường các cơ sở mục vụ Công giáo tại các trường đại học.

    • The Newman Centre at the university offers spiritual support to students. (Trung tâm Newman tại trường đại học cung cấp hỗ trợ tinh thần cho sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Newmanite (danh từ): Người theo học thuyết hoặc ngưỡng mộ Cardinal Newman.

    • The Newmanites gathered to celebrate his legacy. (Những người theo Newman tụ họp để kỷ niệm di sản của ông.)
  • Newmanian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Cardinal Newman hoặc tư tưởng của ông.

    • The Newmanian approach to theology emphasizes personal conscience. (Cách tiếp cận Newmanian đối với thần học nhấn mạnh lương tâm cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • John Henry Newman: Tên đầy đủ của ông.
  • Hồng y Newman: Cách gọi tôn kính trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "The Oxford Movement": Phong trào Oxford, do Newman cùng John Keble Edward Pusey sáng lập.

    • Cardinal Newman was a key figure in the Oxford Movement. (Hồng y Newman một nhân vật chủ chốt trong Phong trào Oxford.)
  • "The Apologia pro Vita Sua": Tác phẩm tự thuật nổi tiếng của Newman.

    • In his Apologia pro Vita Sua, Cardinal Newman defended his conversion to Catholicism. (Trong tác phẩm Apologia pro Vita Sua, Hồng y Newman bảo vệ việc ông cải sang Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Newman convert": Người theo đạo Công giáo chịu ảnh hưởng từ Newman.
    • She is a Newman convert, inspired by his writings. ( ấy một tín đồ Công giáo chịu ảnh hưởng từ Newman, được truyền cảm hứng bởi các tác phẩm của ông.)