cardinal tetra
Định nghĩa
Danh từ: Một loài cá cảnh nhỏ, có màu đỏ tươi và xanh lam, sống ở các dòng suối tại Brazil và Colombia.
Ví dụ sử dụng
- (Cá cardinal tetra là một loài cá cảnh nước ngọt phổ biến.)
- (Tôi đã mua một đàn cá cardinal tetra cho bể thủy sinh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cardinal tetra" thường được dùng trong ngữ cảnh nuôi cá cảnh hoặc sinh thái học.
- Cardinal tetras thrive in soft, acidic water. (Cá cardinal tetra phát triển tốt trong nước mềm, có tính axit nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardinal (adj): màu đỏ tươi, liên quan đến hồng y giáo chủ.
- The cardinal red color of the fish is striking. (Màu đỏ tươi của loài cá này rất nổi bật.)
- Tetra (n): tên gọi chung cho một số loài cá nhỏ trong họ Characidae.
- Neon tetras are smaller than cardinal tetras. (Cá neon tetra nhỏ hơn cá cardinal tetra.)
Từ đồng nghĩa
- Red neon tetra: tên gọi khác, nhưng không chính xác về mặt khoa học.
- Some people call cardinal tetras red neon tetras. (Một số người gọi cá cardinal tetra là cá neon đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- School up: tụ tập thành đàn.
- Cardinal tetras tend to school up for safety. (Cá cardinal tetra có xu hướng tụ tập thành đàn để an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Like a fish out of water: lạc lõng, không thoải mái (không liên quan trực tiếp đến "cardinal tetra" nhưng dùng để so sánh).
- In a crowded party, he felt like a fish out of water. (Trong một bữa tiệc đông đúc, anh ấy cảm thấy lạc lõng.)