cardinal virtue
Định nghĩa
Danh từ: Đức hạnh chính yếu (cardinal virtue) là một trong bảy đức hạnh nổi bật, được coi là nền tảng cho mọi đức hạnh khác. Trong truyền thống Kitô giáo và triết học phương Tây, bốn đức hạnh chính yếu là: khôn ngoan (prudence), công bằng (justice), tiết độ (temperance), và dũng cảm (fortitude). Ba đức hạnh thần học (đức tin, hy vọng, tình yêu) cũng thường được kết hợp để tạo thành bảy đức hạnh chính yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Kiên nhẫn thường được coi là một đức hạnh chính yếu trong nhiều nền văn hóa.)
- (Các triết gia cổ đại đã xác định bốn đức hạnh chính yếu hướng dẫn hành vi đạo đức.)
- (Trung thực là một đức hạnh chính yếu xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embody a cardinal virtue": thể hiện một đức hạnh chính yếu.
- She embodies the cardinal virtue of courage in her daily life. (Cô ấy thể hiện đức hạnh chính yếu của lòng dũng cảm trong cuộc sống hàng ngày.)
- "to uphold cardinal virtues": duy trì các đức hạnh chính yếu.
- Leaders are expected to uphold cardinal virtues like justice and fairness. (Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng duy trì các đức hạnh chính yếu như công bằng và sự công minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardinal (adj): chính yếu, cốt lõi, quan trọng nhất (dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng).
- This is a cardinal rule in mathematics. (Đây là một quy tắc chính yếu trong toán học.)
- Virtue (n): đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp.
- Kindness is a virtue that everyone should practice. (Lòng tốt là một đức hạnh mà mọi người nên thực hành.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamental virtue: đức hạnh nền tảng, cơ bản.
- Primary virtue: đức hạnh chính, hàng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live by cardinal virtues: sống theo các đức hạnh chính yếu.
- He tries to live by cardinal virtues like honesty and compassion. (Anh ấy cố gắng sống theo các đức hạnh chính yếu như trung thực và lòng trắc ẩn.)
- Practice cardinal virtues: thực hành các đức hạnh chính yếu.
- Monks practice cardinal virtues through meditation and service. (Các nhà sư thực hành các đức hạnh chính yếu qua thiền định và phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
- "Cardinal virtue of character": đức hạnh chính yếu của tính cách.
- Patience is the cardinal virtue of character that helps one endure difficulties. (Kiên nhẫn là đức hạnh chính yếu của tính cách giúp một người chịu đựng khó khăn.)
- "The four cardinal virtues": bốn đức hạnh chính yếu (khôn ngoan, công bằng, tiết độ, dũng cảm).
- The four cardinal virtues are the foundation of ethical philosophy. (Bốn đức hạnh chính yếu là nền tảng của triết học đạo đức.)