cardinalfish

cardinalfish

A cardinalfish swims among the coral in a shallow reef.

Định nghĩa

Danh từ:
- sơn đỏ, hồng y: "cardinalfish" một loại nhỏ màu đỏ, sốngcác rạn san hô vùng nước nhiệt đới ven bờ. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc tươi sáng của chúng, giống như màu áo của các hồng y (cardinal) trong Giáo hội Công giáo.

dụ sử dụng
  • ( sơn đỏ thường được tìm thấy ẩn mình giữa các nhánh san hô.)
  • (Các thợ lặn thích quan sát những con sơn đỏ rực rỡ bơi lội trong vùng nước nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardinalfish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc thủy sinh học để mô tả một họ nhỏ (họ Apogonidae), với nhiều loài khác nhau màu sắc kích thước đa dạng.
    • The cardinalfish family includes over 300 species found in oceans worldwide. (Họ sơn đỏ bao gồm hơn 300 loài được tìm thấy trên các đại dương trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinalfish (n) dạng số nhiều bất quy tắc, giữ nguyên hình thức như số ít.
  • Cardinal (adj): liên quan đến màu đỏ tươi hoặc hồng y.
    • The cardinal color of this fish makes it easily recognizable. (Màu đỏ hồng y của loài này khiến dễ dàng được nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • sơn đỏ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • hồng y: tên gọi khác dựa trên màu sắc.
  • Apogonidae: tên khoa học của họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "cardinalfish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cardinalfish".