cardinalis cardinalis

Định nghĩa

Danh từ: Cardinalis cardinalis tên khoa học của loài chim hồng y phương Bắc, một loài chim sẻ Bắc Mỹ mào mỏ dày. Con trống bộ lông màu đỏ tươi rực rỡ, trong khi con mái màu nâu xám pha chút đỏ. Đây loài chim biểu tượng của nhiều bang ở Hoa Kỳ, thường xuất hiệnvùng rừng thưa, vườn nhà công viên.

dụ sử dụng
  • is known for its striking red plumage, which makes it easy to spot in the snow. (Chim nổi tiếng với bộ lông đỏ nổi bật, giúp dễ dàng phát hiện chúng trong tuyết.)
  • sings a clear, whistled song to attract a mate.* (Con trống hót một bài ca rõ ràng, như tiếng huýt sáo để thu hút bạn tình.)
  • to their gardens.* (Những người ngắm chim thường đặt hạt hướng dương vào máng ăn để thu hút đến vườn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cardinalis cardinalis" trong văn hóa: Loài chim này thường được dùng làm biểu tượng cho sự may mắn, niềm vui sự trung thành trong văn hóa Bắc Mỹ.

    • In many Native American traditions, the *Cardinalis cardinalis is seen as a messenger from the spirit world.* (Trong nhiều truyền thống của người Mỹ bản địa, Cardinalis cardinalis được xem sứ giả từ thế giới linh hồn.)
  • "Cardinalis cardinalis" trong sinh thái: Loài chim này đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt cây.

    • The diet of *Cardinalis cardinalis includes seeds and fruits, helping to disperse plant seeds across its habitat.* (Chế độ ăn của Cardinalis cardinalis bao gồm hạt quả, giúp phát tán hạt cây trên khắp môi trường sống của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal (danh từ): tên thông thường của loài chim này (chim hồng y).
    • The northern cardinal is a popular bird in the United States. (Chim hồng y phương Bắc một loài chim phổ biếnHoa Kỳ.)
  • Cardinalis (danh từ): tên chi của loài chim này, bao gồm các loài chim hồng y khác.
    • The genus Cardinalis includes three species of crested finches. (Chi Cardinalis bao gồm ba loài chim sẻ mào.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern cardinal: tên thông thường trong tiếng Anh cho .
  • Redbird: tên gọi dân dã khác của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan
  • "As red as a cardinal": đỏ như chim hồng y, dùng để miêu tả màu đỏ tươi.
    • Her dress was as red as a cardinal, standing out in the crowd. (Chiếc váy của ấy đỏ như chim hồng y, nổi bật giữa đám đông.)