cardiologist
Danh từ: Bác sĩ tim mạch, chuyên gia về tim mạch.
"Cardiologist" chỉ một bác sĩ chuyên khoa về tim, bao gồm cấu trúc, chức năng và các rối loạn của tim. Đây là một chuyên ngành y học tập trung vào chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh liên quan đến tim và hệ tuần hoàn.
- (Bố tôi được chuyển đến bác sĩ tim mạch sau cơn đau tim của ông ấy.)
- (Bác sĩ tim mạch đã thực hiện siêu âm tim để kiểm tra chức năng tim của bệnh nhân.)
"to see a cardiologist": đi khám bác sĩ tim mạch.
- If you have chest pain, you should see a cardiologist immediately. (Nếu bạn bị đau ngực, bạn nên đi khám bác sĩ tim mạch ngay lập tức.)
"a pediatric cardiologist": bác sĩ tim mạch nhi khoa (chuyên về tim cho trẻ em).
- Children with congenital heart defects often need a pediatric cardiologist. (Trẻ em có dị tật tim bẩm sinh thường cần bác sĩ tim mạch nhi khoa.)
Cardiology (danh từ): khoa tim mạch, chuyên ngành tim mạch.
- She decided to specialize in cardiology after medical school. (Cô ấy quyết định chuyên về khoa tim mạch sau trường y.)
Cardiovascular (tính từ): thuộc về tim mạch.
- Cardiovascular disease is a leading cause of death worldwide. (Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.)
Cardiac (tính từ): thuộc về tim.
- The patient suffered a cardiac arrest. (Bệnh nhân bị ngừng tim.)
- Heart specialist: bác sĩ chuyên khoa tim (cách nói thông thường).
- The heart specialist recommended a change in diet. (Bác sĩ chuyên khoa tim khuyên thay đổi chế độ ăn uống.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cardiologist", nhưng có thể sử dụng: - Refer to: giới thiệu đến (một chuyên gia). - The general practitioner referred him to a cardiologist. (Bác sĩ đa khoa đã giới thiệu anh ấy đến bác sĩ tim mạch.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "cardiologist".