cardiopathy

cardiopathy

A doctor explains cardiopathy using a large anatomical heart model.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh tim: "cardiopathy" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bất kỳ loại bệnh nào liên quan đến tim, bao gồm các rối loạn về cấu trúc, chức năng hoặc của tim.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh tim nghiêm trọng cần phẫu thuật ngay lập tức.)
  • (Bệnh tim mãn tính có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ischemic cardiopathy": bệnh tim thiếu máu cục bộ, thường do tắc nghẽn động mạch vành.
    • Ischemic cardiopathy is a common cause of heart attacks. (Bệnh tim thiếu máu cục bộ nguyên nhân phổ biến gây đau tim.)
  • "hypertensive cardiopathy": bệnh tim do tăng huyết áp, gây ra bởi áp lực máu cao kéo dài.
    • Hypertensive cardiopathy often results in thickening of the heart muscle. (Bệnh tim do tăng huyết áp thường dẫn đến dày tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiovascular (tính từ): thuộc về tim mạch.
    • Cardiovascular exercise is good for heart health. (Tập thể dục tim mạch tốt cho sức khỏe tim.)
  • Cardiologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tim.
    • She consulted a cardiologist for her cardiopathy. ( ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch về bệnh tim của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart disease: bệnh tim (cách nói thông dụng hơn).
    • Heart disease is a major cause of death worldwide. (Bệnh tim nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới.)
  • Cardiac disorder: rối loạn tim (thuật ngữ y khoa tương đương).
    • The cardiac disorder was detected during a routine check-up. (Rối loạn tim được phát hiện trong một lần khám sức khỏe định kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cardiopathy", nhưng có thể dùng:
    • Suffer from cardiopathy: mắc bệnh tim.
      • Many elderly people suffer from cardiopathy. (Nhiều người lớn tuổi mắc bệnh tim.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "cardiopathy", nhưng có thể liên quan đến:
    • Have a heart: hãy lòng thương (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến bệnh tim).
      • Please have a heart and help the poor. (Hãy lòng thương giúp đỡ người nghèo.)