cardiorespiratory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cả tim và phổi: "cardiorespiratory" dùng để mô tả bất cứ điều gì ảnh hưởng đến hoặc liên quan đến chức năng của tim và phổi, đặc biệt là trong các hoạt động thể chất hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- (Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực tim phổi.)
- (Bác sĩ theo dõi chức năng tim phổi của anh ấy trong bài kiểm tra gắng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cardiorespiratory endurance": sức bền tim phổi, khả năng của tim và phổi cung cấp oxy cho cơ thể trong thời gian dài.
- Swimming is excellent for building cardiorespiratory endurance. (Bơi lội rất tốt để xây dựng sức bền tim phổi.)
"cardiorespiratory arrest": ngừng tim phổi, tình trạng tim và phổi ngừng hoạt động.
- The patient suffered cardiorespiratory arrest and required immediate resuscitation. (Bệnh nhân bị ngừng tim phổi và cần hồi sức ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiopulmonary (tính từ): thuộc về tim và phổi, thường được dùng thay thế cho "cardiorespiratory" trong y học.
- Cardiopulmonary resuscitation (CPR) is a life-saving technique. (Hồi sức tim phổi (CPR) là một kỹ thuật cứu sống.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiopulmonary: thuộc về tim và phổi (đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong y học lâm sàng).
- Pulmocardiac: thuộc về phổi và tim (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ này, nhưng có thể dùng với động từ "improve" hoặc "affect".)
- To improve cardiorespiratory health, one should engage in aerobic activities. (Để cải thiện sức khỏe tim phổi, một người nên tham gia các hoạt động hiếu khí.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, do tính chuyên môn của nó.)