cardiospasm

cardiospasm

A patient experiences cardiospasm during a medical examination.

Định nghĩa

Danh từ: - Co thắt tâm vị: "cardiospasm" một tình trạng y khoa, trong đó thắt tâm vị (nằm giữa thực quản dạ dày) bị co thắt. Nếu thắt này không giãn ra trong quá trình nuốt, thức ăn sẽ bị cản trở khi đi vào dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng co thắt tâm vị, gây khó khăn khi nuốt.)
  • (Co thắt tâm vị có thể dẫn đến đau ngực trào ngược thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Severe cardiospasm": co thắt tâm vị nghiêm trọng, cần can thiệp y tế.

    • Severe cardiospasm may require surgery to widen the esophagus. (Co thắt tâm vị nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật để mở rộng thực quản.)
  • "Recurrent cardiospasm": co thắt tâm vị tái phát.

    • Recurrent cardiospasm often requires ongoing treatment with medications or dilation. (Co thắt tâm vị tái phát thường cần điều trị liên tục bằng thuốc hoặc nong thực quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiospastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến co thắt tâm vị.

    • The cardiospastic condition affected his daily eating habits. (Tình trạng co thắt tâm vị ảnh hưởng đến thói quen ăn uống hàng ngày của anh ấy.)
  • Achalasia (danh từ): một thuật ngữ y khoa tương tự, chỉ tình trạng thắt thực quản dưới không giãn ra, thường được dùng đồng nghĩa với cardiospasm.

Từ đồng nghĩa
  • Spasm of the cardiac sphincter: co thắt thắt tâm vị.
  • Esophageal achalasia: mất khả năng giãn nở của thực quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến cardiospasm.)