cardiospermum

cardiospermum

A gardener examines the cardiospermum vine climbing a trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Cardiospermum một chi thực vật thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi leo bằng tua cuốn. Đặc điểm nổi bật của chúng hạt một đốm trắng hình trái tim.

dụ sử dụng
  • (Cây cardiospermum thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Hạt của cây cardiospermum một đốm trắng hình trái tim đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • , commonly known as "balloon vine" or "heartseed," is used in traditional medicine.* (Cardiospermum halicacabum, thường được gọi là "dây bong bóng" hoặc "hạt tim", được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiospermum halicacabum (danh từ): Một loài phổ biến nhất trong chi Cardiospermum, còn gọi là "cây bong bóng" quả phồng lên như bong bóng.
    • Cardiospermum halicacabum is known for its anti-inflammatory properties. (Cardiospermum halicacabum được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartseed (danh từ): Tên gọi thông thường của cardiospermum, do hạt đốm hình trái tim.
    • The heartseed plant is easy to grow in warm climates. (Cây heartseed dễ trồngvùng khí hậu ấm áp.)
  • Balloon vine (danh từ): Tên gọi khác, do quả của cây phồng lên giống bong bóng.
    • The balloon vine can quickly cover a trellis with its tendrils. (Cây bong bóng có thể nhanh chóng phủ kín giàn leo bằng các tua cuốn của .)
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "cardiospermum" đây tên khoa học của thực vật.)