cardiovascular system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ tim mạch (cardiovascular system) là thuật ngữ chỉ toàn bộ các cơ quan và mô trong cơ thể có chức năng lưu thông máu và bạch huyết (lymph) đi khắp cơ thể. Hệ thống này bao gồm tim (cơ quan bơm máu) và các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch), đảm bảo việc vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng, hormone và loại bỏ chất thải.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ tim mạch bao gồm tim, mạch máu và máu.)
- (Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường hệ tim mạch và cải thiện sức khỏe tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a healthy cardiovascular system": có một hệ tim mạch khỏe mạnh.
- A diet low in saturated fat helps maintain a healthy cardiovascular system. (Chế độ ăn ít chất béo bão hòa giúp duy trì một hệ tim mạch khỏe mạnh.)
- "cardiovascular system disorders": rối loạn hệ tim mạch.
- Hypertension and atherosclerosis are common disorders of the cardiovascular system. (Tăng huyết áp và xơ vữa động mạch là những rối loạn phổ biến của hệ tim mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiovascular (tính từ): thuộc về tim mạch.
- Cardiovascular disease is a leading cause of death worldwide. (Bệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới.)
- Cardiovascular health (cụm danh từ): sức khỏe tim mạch.
- Walking 30 minutes a day improves cardiovascular health. (Đi bộ 30 phút mỗi ngày cải thiện sức khỏe tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Circulatory system: hệ tuần hoàn (thường được dùng thay thế, nhưng hệ tuần hoàn rộng hơn, bao gồm cả bạch huyết).
- Vascular system: hệ mạch (chỉ tập trung vào mạch máu, không bao gồm tim).
Các cụm từ liên quan
- Cardiovascular exercise: bài tập tim mạch (như chạy bộ, bơi lội).
- Swimming is an excellent form of cardiovascular exercise. (Bơi lội là một hình thức tập luyện tim mạch tuyệt vời.)
- Cardiovascular risk: nguy cơ tim mạch.
- Smoking significantly increases cardiovascular risk. (Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ tim mạch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "cardiovascular system", nhưng có thể liên quan đến "heart" như một biểu tượng): - "Heart of the matter": vấn đề cốt lõi. - The cardiovascular system is the heart of the matter when discussing blood circulation. (Hệ tim mạch là vấn đề cốt lõi khi thảo luận về tuần hoàn máu.)