cardiovascular

Học thuật
Thân thiện
cardiovascular

Regular cardiovascular exercise strengthens the heart and improves circulation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hệ tim mạch: "cardiovascular" tính từ mô tả những liên quan đến tim các mạch máu (bao gồm động mạch, tĩnh mạch mao mạch) trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Regular exercise is good for your cardiovascular health. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe tim mạch của bạn.)
    • The doctor specializes in cardiovascular diseases. (Bác sĩ chuyên về các bệnh tim mạch.)
    • Swimming is an excellent cardiovascular workout. (Bơi lội một bài tập tim mạch tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardiovascular system": hệ thống tim mạch, hệ cơ quan bao gồm tim mạng lưới mạch máu.

    • The cardiovascular system is responsible for circulating blood throughout the body. (Hệ thống tim mạch trách nhiệm lưu thông máu khắp cơ thể.)
  • "cardiovascular endurance": sức bền tim mạch, khả năng của tim, phổi mạch máu trong việc cung cấp oxy đến các trong một khoảng thời gian dài.

    • Marathon runners have exceptional cardiovascular endurance. (Những vận động viên chạy marathon sức bền tim mạch đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardio (n, adj, thông tục): cách gọi tắt thông thường cho "cardiovascular", thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện.
    • I do 30 minutes of cardio every morning. (Tôi tập cardio 30 phút mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Circulatory (adj): thuộc về hệ tuần hoàn (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh y học).
    • The circulatory system is another term for the cardiovascular system. (Hệ tuần hoàn một thuật ngữ khác cho hệ tim mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "cardiovascular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cardiovascular")

cardiovascular

Regular cardiovascular exercise strengthens the heart and improves circulation.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tim các mạch máu