care a hang
Định nghĩa
Cụm từ cố định (động từ): care a hang là một cụm từ mang nghĩa "quan tâm, lo lắng" nhưng luôn được dùng ở dạng phủ định. Khi nói "not care a hang", nó có nghĩa là hoàn toàn không quan tâm, không để ý, không lo lắng chút nào về điều gì đó. Cụm từ này thường mang sắc thái thông tục, thể hiện sự thờ ơ hoặc khinh thường nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chẳng quan tâm một chút nào về việc họ nghĩ gì về tôi.)
- (Cô ấy chẳng thèm để ý đến các quy tắc; cô ấy làm bất cứ điều gì mình muốn.)
- (Anh ấy nói rằng anh ấy chẳng bận tâm gì về việc thua trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not care a hang" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu quan tâm tuyệt đối, đặc biệt trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện thái độ bất cần hoặc phản kháng.
- The teacher scolded him, but he didn't care a hang. (Cô giáo mắng cậu ấy, nhưng cậu ấy chẳng thèm để ý.)
- Cụm từ này có thể kết hợp với giới từ about hoặc for để chỉ đối tượng không được quan tâm.
- I don't care a hang about your excuses. (Tôi chẳng bận tâm gì đến những lời bào chữa của bạn.)
- She doesn't care a hang for his opinions. (Cô ấy chẳng thèm để ý đến ý kiến của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Not care a hoot: tương tự, cũng mang nghĩa không quan tâm.
- I don't care a hoot what happens. (Tôi chẳng quan tâm chuyện gì xảy ra.)
- Not care a damn: mạnh mẽ hơn, thường mang sắc thái thô tục nhẹ.
- He doesn't care a damn about anyone else. (Anh ta chẳng thèm quan tâm đến ai khác.)
- Not care a fig: cổ điển hơn, ít dùng.
- I don't care a fig for your threats. (Tôi chẳng sợ gì những lời đe dọa của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Không quan tâm: thờ ơ, lãnh đạm.
- cô ấy hoàn toàn thờ ơ với kết quả. (She is completely indifferent to the result.)
- Không để ý: phớt lờ.
- Anh ta phớt lờ mọi lời khuyên. (He ignores all advice.)
- Không bận tâm: không lo lắng.
- Tôi không bận tâm đến chuyện đó. (I don't bother about that.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Care about: quan tâm đến.
- She cares about the environment. (Cô ấy quan tâm đến môi trường.)
- Care for: thích, yêu thích hoặc chăm sóc.
- Do you care for some tea? (Bạn có muốn uống trà không?)
Thành ngữ liên quan
- Couldn't care less: hoàn toàn không thể quan tâm ít hơn, nghĩa là cực kỳ thờ ơ.
- I couldn't care less about their drama. (Tôi chẳng thèm quan tâm đến màn kịch của họ.)
- Not give a damn: không quan tâm một chút nào.
- He doesn't give a damn about the consequences. (Anh ta chẳng thèm quan tâm đến hậu quả.)