care delivery
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc: "care delivery" chỉ quá trình hoặc hệ thống thông qua đó các dịch vụ chăm sóc sức khỏe (như khám bệnh, điều trị, tư vấn) được trao cho bệnh nhân hoặc cộng đồng. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào hành động và phương thức phân phối dịch vụ, thay vì chỉ bản thân dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc của bệnh viện đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị kịp thời.)
- (Cải thiện việc cung cấp dịch vụ chăm sóc ở vùng nông thôn là một thách thức lớn đối với y tế công cộng.)
- (Y tế từ xa đã thay đổi việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bằng cách cho phép tư vấn từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Care delivery model": mô hình cung cấp dịch vụ chăm sóc (ví dụ: mô hình chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm).
- The patient-centered care delivery model prioritizes individual needs. (Mô hình cung cấp dịch vụ chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm ưu tiên nhu cầu cá nhân.)
- "Care delivery system": hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc (bao gồm cơ sở hạ tầng, nhân sự, quy trình).
- An efficient care delivery system reduces waiting times for patients. (Một hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc hiệu quả giảm thời gian chờ đợi cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Care delivery service (cụm danh từ): dịch vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
- The company offers care delivery services for elderly people. (Công ty cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi.)
- Caregiver (danh từ): người chăm sóc (không phải "care delivery", nhưng liên quan đến người thực hiện việc chăm sóc).
- Healthcare delivery (cụm danh từ): cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe (thường dùng thay thế cho "care delivery" trong các ngữ cảnh chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Provision of care: việc cung cấp dịch vụ chăm sóc.
- The provision of care in this clinic is excellent. (Việc cung cấp dịch vụ chăm sóc tại phòng khám này rất xuất sắc.)
- Health service delivery: cung cấp dịch vụ y tế (thường dùng trong chính sách y tế công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "care delivery", nhưng có thể dùng động từ "deliver" với nghĩa tương tự.)
- Deliver care: cung cấp dịch vụ chăm sóc.
- Nurses deliver care to patients around the clock. (Các y tá cung cấp dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân suốt ngày đêm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "care delivery", nhưng có thể liên quan đến cụm "care in the community" – chăm sóc trong cộng đồng.)
- Care in the community: chăm sóc tại cộng đồng (một hình thức cung cấp dịch vụ chăm sóc ngoài bệnh viện).