care for
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chăm sóc, săn sóc: "care for" có nghĩa là cung cấp sự chăm sóc, điều trị hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc vật gì đó, đặc biệt là khi họ bị bệnh, yếu hoặc cần giúp đỡ.
- Yêu thích, quý mến: "care for" cũng có nghĩa là có tình cảm, sự gắn bó hoặc thích thú với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chăm sóc:
- The nurse cares for the elderly patients with great dedication. (Y tá chăm sóc các bệnh nhân lớn tuổi với sự tận tâm lớn.)
- She cares for her garden every morning. (Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi buổi sáng.)
Nghĩa yêu thích:
- I don't really care for spicy food. (Tôi không thực sự thích đồ ăn cay.)
- He cares for her deeply, but she doesn't feel the same way. (Anh ấy yêu quý cô ấy sâu sắc, nhưng cô ấy không có cảm tình tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to care for someone/something": thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng để chỉ việc chăm sóc y tế hoặc nuôi dưỡng.
- The organization cares for abandoned animals. (Tổ chức này chăm sóc những động vật bị bỏ rơi.)
"would not care for": thể hiện sự không thích hoặc không muốn.
- I would not care for a walk in this rain. (Tôi không muốn đi dạo trong mưa này.)
Biến thể và từ gần giống
Care (động từ): quan tâm, lo lắng.
- I care about your safety. (Tôi quan tâm đến sự an toàn của bạn.)
Careful (tính từ): cẩn thận.
- Be careful when you drive. (Hãy cẩn thận khi lái xe.)
Careless (tính từ): bất cẩn.
- His careless mistake caused the accident. (Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
Look after: chăm sóc, trông nom.
- She looks after her younger brother. (Cô ấy trông nom em trai mình.)
Tend to: chăm sóc, phục vụ.
- The doctor tends to the wounded soldiers. (Bác sĩ chăm sóc những người lính bị thương.)
Be fond of: yêu thích, quý mến.
- He is fond of classical music. (Anh ấy yêu thích nhạc cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
Care for nothing but: chỉ quan tâm đến một thứ duy nhất.
- He cares for nothing but his career. (Anh ấy chỉ quan tâm đến sự nghiệp của mình.)
Not care for someone's company: không muốn ở cùng ai đó.
- She does not care for his company. (Cô ấy không muốn ở cùng anh ta.)