career girl
Danh từ:
- Người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp: "career girl" chỉ một phụ nữ trẻ, thường là chưa lập gia đình, ưu tiên phát triển sự nghiệp và công việc chuyên môn hơn là các vai trò truyền thống như nội trợ hay kết hôn sớm. Từ này thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự độc lập, tham vọng và nỗ lực trong công việc.
- (Cô ấy là một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp thực thụ, dành toàn bộ thời gian cho công việc tại công ty luật.)
- (Nhiều phụ nữ theo đuổi sự nghiệp chọn tập trung vào sự phát triển chuyên môn trước khi lập gia đình.)
"to be a dedicated career girl": là một người phụ nữ tận tụy với sự nghiệp.
- Despite the long hours, she remains a dedicated career girl. (Mặc dù làm việc nhiều giờ, cô ấy vẫn là một người phụ nữ tận tụy với sự nghiệp.)
"to live the career girl lifestyle": sống lối sống của một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp.
- She enjoys the career girl lifestyle, traveling for work and networking constantly. (Cô ấy tận hưởng lối sống của một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp, đi công tác và kết nối liên tục.)
Careerist (danh từ): người theo đuổi sự nghiệp (dùng cho cả nam và nữ).
- He is a careerist who always seeks advancement. (Anh ấy là một người theo đuổi sự nghiệp, luôn tìm kiếm sự thăng tiến.)
Career woman (danh từ): phụ nữ có sự nghiệp (từ đồng nghĩa, nhưng thường dùng cho phụ nữ lớn tuổi hơn, đã thành công).
- She is a successful career woman in the tech industry. (Cô ấy là một phụ nữ thành công trong ngành công nghệ.)
Working woman: phụ nữ đi làm (nhấn mạnh việc có việc làm, không nhất thiết là ưu tiên sự nghiệp).
- Many working women balance their jobs with family responsibilities. (Nhiều phụ nữ đi làm cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.)
Professional woman: phụ nữ chuyên nghiệp (nhấn mạnh tính chuyên môn cao).
- She is a professional woman with a degree in finance. (Cô ấy là một phụ nữ chuyên nghiệp với bằng cấp về tài chính.)
- To have a career girl mentality: có tư duy của một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp.
- She has a career girl mentality, always planning her next move. (Cô ấy có tư duy của một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp, luôn lên kế hoạch cho bước tiếp theo.)