career man

career man

A career man works late at his office desk.

Định nghĩa

Danh từ: "career man" chỉ một người đàn ông theo đuổi sự nghiệp một cách chuyên nghiệp định hướng rõ ràng, thường người đặt việc thăng tiến thành công trong công việc lên hàng đầu. Từ này đồng nghĩa với "careerist" (người theo chủ nghĩa sự nghiệp), nhấn mạnh vào sự tận tụy tham vọng trong sự nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông đam mê sự nghiệp thực thụ, luôn làm việc muộn để leo lên các nấc thang công ty.)
  • ( một người đàn ông theo đuổi sự nghiệp, anh ấy hiếm khi nghỉ phép tập trung hoàn toàn vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lifelong career man": một người dành cả đời cho sự nghiệp.

    • After decades in the military, he was a lifelong career man with no regrets. (Sau nhiều thập kỷ trong quân đội, ông ấy một người dành cả đời cho sự nghiệp không hề hối tiếc.)
  • "career man vs. family man": sự đối lập giữa người coi trọng sự nghiệp người coi trọng gia đình.

    • He chose to be a career man rather than a family man, prioritizing work over marriage. (Anh ấy chọn làm người đam mê sự nghiệp hơn người đàn ông gia đình, ưu tiên công việc hơn hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Career woman (n): nữ giới theo đuổi sự nghiệp.

    • She is a successful career woman in the tech industry. ( ấy một phụ nữ thành đạt trong ngành công nghệ.)
  • Careerist (n): người theo chủ nghĩa sự nghiệp (dùng cho cả nam nữ).

    • The office is full of careerists who compete for promotions. (Văn phòng đầy những người theo chủ nghĩa sự nghiệp cạnh tranh nhau để được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional: người chuyên nghiệp, làm việc chuyên môn.
  • Workaholic: người nghiện công việc (nhấn mạnh vào việc làm việc quá mức).
  • Ambitious person: người tham vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb the career ladder: leo lên nấc thang sự nghiệp.

    • He is determined to climb the career ladder by any means. (Anh ấy quyết tâm leo lên nấc thang sự nghiệp bằng mọi cách.)
  • Build a career: xây dựng sự nghiệp.

    • She built a career in finance from the ground up. ( ấy xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính từ con số không.)
Thành ngữ liên quan
  • A career man to the core: một người đàn ông đam mê sự nghiệp đến tận xương tủy.

    • He is a career man to the core, never letting personal life interfere with work. (Anh ấy một người đàn ông đam mê sự nghiệp đến tận xương tủy, không bao giờ để đời sống cá nhân can thiệp vào công việc.)
  • Put career first: đặt sự nghiệp lên hàng đầu.

    • Many career men put career first and postpone marriage. (Nhiều người đàn ông theo đuổi sự nghiệp đặt sự nghiệp lên hàng đầu trì hoãn hôn nhân.)