carefreeness

carefreeness

A child runs through a field with carefreeness.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất vô tư, không lo lắng: "carefreeness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người không gánh nặng, không phải lo lắng về trách nhiệm hay vấn đề .
- Cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm: Đây cũng cảm giác vui vẻ khi không có điều làm phiền bạn.

dụ sử dụng
  • (Sự vô tư của ấy lan tỏa, khiến mọi người xung quanh đều mỉm cười.)
  • (Sự vô tư của tuổi thơ điều nhiều người lớn nhớ nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of carefreeness": một cảm giác vô tư, không lo lắng. (Sau khi kết thúc kỳ thi, ấy cảm thấy một cảm giác vô tư.)
  • "to embrace carefreeness": đón nhận sự vô tư, sống thoải mái. (Anh ấy quyết định đón nhận sự vô tư đi du lịch khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Carefree (tính từ): vô tư, không lo lắng. ( ấy thái độ vô tư.)
  • Carefreeness (danh từ): dạng danh từ của "carefree", chỉ trạng thái vô tư. (Sự vô tư của anh ấy làm phiền các đồng nghiệp nghiêm túc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconcern: sự thờ ơ, không quan tâm. (Sự thờ ơ của ấy về hạn chót làm sếp lo lắng.)
  • Lightheartedness: tính vui vẻ, nhẹ nhàng. (Tính vui vẻ của anh ấy làm bữa tiệc trở nên thú vị.)
  • Blitheness: sự vô tư lự, thoải mái. (Sự vô tư lự của trẻ thật ấm lòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "carefreeness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to show" hoặc "to exude":
- Exude carefreeness: toát ra sự vô tư.
He exudes carefreeness wherever he goes. (Anh ấy toát ra sự vô tư bất cứ nơi nào anh ấy đến.)
- Show carefreeness: thể hiện sự vô tư.
She showed carefreeness despite the pressure. ( ấy thể hiện sự vô tư chịu áp lực.)

Thành ngữ liên quan
  • Carefree as a bird: vô tư như một chú chim. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy vô tư như một chú chim.)
  • Without a care in the world: không một lo lắng nào trên đời. ( ấy đi dọc bãi biển không một lo lắng nào trên đời.)