dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

careful

Words Mentioning "careful"

bất cập
căn dặn
cặn kẽ
cẩn tắc
cẩn thẩn
cẩn thận
cẩn trọng
chu tất
dặn dò
dè dặt
hành sự
kén chọn
kỹ
mưu sự
nương tay
tẩn mẩn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...