carefully
Định nghĩa
Trạng từ - Một cách cẩn thận, một cách thận trọng: "carefully" chỉ hành động được thực hiện với sự chú ý, tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Từ này nhấn mạnh việc làm gì đó một cách tỉ mỉ, có suy nghĩ và kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mở gói hàng một cách cẩn thận.)
- (Hãy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.)
- (Anh ấy lái xe một cách thận trọng trên con đường đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to watch carefully": theo dõi sát sao, chú ý quan sát.
- The teacher watched the students carefully during the exam. (Giáo viên theo dõi học sinh một cách sát sao trong suốt kỳ thi.)
- "to handle carefully": xử lý một cách thận trọng.
- This antique vase must be handled carefully. (Chiếc bình cổ này phải được xử lý một cách thận trọng.)
- "to read carefully": đọc kỹ lưỡng, đọc có suy nghĩ.
- You should read the contract carefully before signing. (Bạn nên đọc hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Careful (tính từ): cẩn thận (miêu tả người hoặc hành động).
- She is a careful driver. (Cô ấy là một người lái xe cẩn thận.)
- Carefulness (danh từ): sự cẩn thận, tính thận trọng.
- Carefulness is important when handling dangerous chemicals. (Sự cẩn thận rất quan trọng khi xử lý hóa chất nguy hiểm.)
- Carelessly (trạng từ): một cách bất cẩn (trái nghĩa với "carefully").
- He carelessly dropped the glass. (Anh ấy làm rơi cốc một cách bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Cautiously: một cách thận trọng, thường mang sắc thái phòng ngừa nguy hiểm.
- She cautiously approached the dog. (Cô ấy thận trọng tiếp cận con chó.)
- Attentively: một cách chăm chú, tập trung sự chú ý.
- The student listened attentively to the lecture. (Học sinh lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.)
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, chi tiết, chú trọng từng điểm nhỏ.
- The artist meticulously painted every brushstroke. (Người họa sĩ tỉ mỉ vẽ từng nét cọ.)
Thành ngữ liên quan
- "Handle with care": xử lý cẩn thận (thường in trên bao bì hàng hóa).
- The box is marked "Handle with care" because it contains glass. (Hộp được đánh dấu "Xử lý cẩn thận" vì nó chứa thủy tinh.)
- "Watch your step": cẩn thận bước chân (cảnh báo về nguy hiểm dưới chân).
- The floor is wet, so watch your step. (Sàn nhà ướt, vậy hãy cẩn thận bước chân.)