caregiver

caregiver

A caregiver helps an elderly woman with her morning walk in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Người chăm sóc, người trông nom. - Người chịu trách nhiệm chăm sóc nhu cầu của trẻ em hoặc người lớn phụ thuộc: "caregiver" chỉ một cá nhân trách nhiệm đáp ứng các nhu cầu hàng ngày của trẻ nhỏ, người già yếu, người khuyết tật, hoặc người mắc bệnh mãn tính. - Người hỗ trợ phòng ngừa hoặc điều trị bệnh tật hoặc khuyết tật: "caregiver" cũng có thể chuyên gia y tế (như y tá, bác sĩ) hoặc người thân giúp đỡ trong việc nhận biết, ngăn ngừa, hoặc điều trị vấn đề sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi người chăm sóc chính cho tôi.)
  • (Bệnh viện cung cấp đào tạo cho những người chăm sóc trong gia đình, những người chăm nom người thân cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Informal caregiver": người chăm sóc không chuyên (thường người thân trong gia đình).
    • Many informal caregivers sacrifice their own careers to care for a loved one. (Nhiều người chăm sóc không chuyên hy sinh sự nghiệp của chính họ để chăm sóc người thân.)
  • "Paid caregiver": người chăm sóc được trả lương (như y tá, hộ lý).
    • A paid caregiver comes to the house three times a week to assist with bathing and meals. (Một người chăm sóc được trả lương đến nhà ba lần một tuần để hỗ trợ tắm rửa bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caregiving (danh từ): hành động hoặc công việc chăm sóc.
    • Caregiving can be emotionally and physically demanding. (Việc chăm sóc có thể đòi hỏi nhiều về mặt cảm xúc thể chất.)
  • Caregiver burnout (danh từ): kiệt sức do chăm sóc.
    • Support groups help prevent caregiver burnout. (Các nhóm hỗ trợ giúp ngăn ngừa kiệt sức do chăm sóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Carer: người chăm sóc (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • She works as a carer for disabled adults. ( ấy làm việc như một người chăm sóc cho người lớn khuyết tật.)
  • Nurse: y tá (thường chỉ chuyên gia y tế).
  • Guardian: người giám hộ (thường có nghĩa pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look after: chăm sóc.
    • She looks after her sick father as a caregiver. ( ấy chăm sóc người cha bệnh tật của mình như một người chăm sóc.)
  • Take care of: chăm nom.
    • He takes care of the children while their mother works. (Anh ấy chăm nom trẻ trong khi mẹ chúng đi làm.)
Thành ngữ liên quan