carelessly

carelessly

She tossed her backpack carelessly onto the floor.

Định nghĩa

Trạng từ: carelessly có nghĩa một cách bất cẩn, thiếu thận trọng, hoặc không quan tâm đến hậu quả. Từ này mô tả hành động được thực hiện không sự chú ý, suy nghĩ, hoặc trách nhiệm cần thiết.

dụ sử dụng
  • ( ấy bất cẩn để quên trên xe buýt.)
  • (Anh ấy bất cẩn làm vỡ chiếc bình khi đang chơi.)
  • (Bản báo cáo được viết một cách cẩu thả, đầy lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carelessly lost": mất đi một cách đáng tiếc do thiếu quan tâm.

    • One unfortunately sees historic features carelessly lost when estates fall into unsympathetic hands. (Thật đáng tiếc khi thấy các đặc điểm lịch sử bị mất đi một cách bất cẩn khi các khu đất rơi vào tay những người không thiện cảm.)
  • "carelessly raised hopes": gây hy vọng một cáchtâm, không suy nghĩ.

    • They carelessly raised the children's hopes without thinking of their possible disappointment. (Họ đãtâm nuôi dưỡng hy vọng của trẻ không nghĩ đến sự thất vọng có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Careless (tính từ): bất cẩn, thiếu chú ý.

    • A careless mistake caused the accident. (Một sai lầm bất cẩn đã gây ra tai nạn.)
  • Carelessness (danh từ): sự bất cẩn, tính cẩu thả.

    • His carelessness led to many problems. (Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Rashly: một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, không thận trọng.
  • Negligently: một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • act carelessly: hành động bất cẩn.
      • Don't act carelessly in dangerous situations. (Đừng hành động bất cẩn trong những tình huống nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Throw caution to the wind": hành động liều lĩnh, không thận trọng (gần nghĩa với ).
    • He threw caution to the wind and invested all his money. (Anh ta liều lĩnh đầu tất cả tiền của mình.)